25TS

L. Suárez

ST 117
25TS Uruguay 24.1.1987 (39) 29 182cm 86kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Suárez
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 109
Sút bóng 118
Chuyền bóng 118
Rê bóng 114
Phòng thủ 78
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
117 117 116 117 117 116 113 99 98 94 92 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 99 98 94 92 39
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 120
Lực sút 119
Sút xa 115
Chọn vị trí 121
Vô lê 119
Penalty 110
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 117
Chuyền dài 117
Đá phạt 111
Sút xoáy 117
Rê bóng 114
Giữ bóng 117
Khéo léo 111
Thăng bằng 117
Phản ứng 117
Kèm người 75
Lấy bóng 85
Cắt bóng 66
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 114
Thể lực 112
Quyết đoán 117
Nhảy 110
Bình tĩnh 120
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 34
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 34
3325
Chỉ số ẩn: › Sút má ngoài › Kiến tạo ( AI )
Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Inter Miami CF
2023~ Inter Miami CF
2023~2023 그레미우
2023~2024 그레미우
2022~ 클루브 나시오날 데풋볼
2022~2022 클루브 나시오날 데풋볼
2022~2023 클루브 나시오날 데풋볼
2020~ Atletico Madrid
2020~2022 Atletico Madrid
2014~2020 FC Barcelona
2011~2014 Liverpool
2007~2011 Ajax
2006~2007 FC Groningen
2005~2006 클루브 나시오날 데풋볼
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Suárez 34 126 127 So sánh
ST
L. Suárez 32 121 122 So sánh
ST
L. Suárez 31 120 118 So sánh
ST
L. Suárez 31 119 119 So sánh
ST
L. Suárez 30 117 119 So sánh
ST
L. Suárez 29 115 111 So sánh
ST
L. Suárez 28 113 113 So sánh
ST
L. Suárez 24 105 100 So sánh
RW
L. Suárez 24 105 102 So sánh
ST
L. Suárez 22 102 91 So sánh
ST
L. Suárez 20 98 96 So sánh
ST
L. Suárez 19 97 88 So sánh
LW
L. Suárez 18 97 72 So sánh
LW
L. Suárez 18 107 90 So sánh
ST
L. Suárez 17 92 85 So sánh
CF
L. Suárez 17 98 84 So sánh
CF
L. Suárez 16 98 87 So sánh
ST
L. Suárez 17 91 94 So sánh
CF
L. Suárez 17 91 91 So sánh
CF
L. Suárez 16 97 86 So sánh
ST
L. Suárez 17 89 92 So sánh
ST
L. Suárez 17 87 89 So sánh
LW
L. Suárez 17 88 89 So sánh
LW
L. Suárez 16 92 90 So sánh
CAM
L. Suárez 15 94 78 So sánh
ST
L. Suárez 11 79 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Suárez 25TS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Suárez 25TS được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Suárez 25TS thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.