Champions of Europe

L. Suárez

ST 115
RW 113
CU Uruguay 24.1.1987 (39) 29 182cm 86kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Suárez
1
29
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 113
Sút bóng 116
Chuyền bóng 108
Rê bóng 112
Phòng thủ 72
Thể chất 111
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 115 113 114 113 112 106 93 94 91 88 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 93 94 91 88 29
Tốc độ 113
Tăng tốc 114
Dứt điểm 121
Lực sút 113
Sút xa 111
Chọn vị trí 123
Vô lê 116
Penalty 114
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 104
Chuyền dài 101
Đá phạt 111
Sút xoáy 117
Rê bóng 110
Giữ bóng 115
Khéo léo 112
Thăng bằng 119
Phản ứng 114
Kèm người 73
Lấy bóng 66
Cắt bóng 66
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 112
Thể lực 111
Quyết đoán 113
Nhảy 108
Bình tĩnh 119
TM đổ người 22
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 14
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
3187
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Sút má ngoài › Bấm bóng ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Inter Miami CF
2023~ Inter Miami CF
2023~2023 그레미우
2023~2024 그레미우
2022~ 클루브 나시오날 데풋볼
2022~2022 클루브 나시오날 데풋볼
2022~2023 클루브 나시오날 데풋볼
2020~ Atletico Madrid
2020~2022 Atletico Madrid
2014~2020 FC Barcelona
2011~2014 Liverpool
2007~2011 Ajax
2006~2007 FC Groningen
2005~2006 클루브 나시오날 데풋볼
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Suárez 34 126 127 So sánh
ST
L. Suárez 32 121 122 So sánh
ST
L. Suárez 31 120 118 So sánh
ST
L. Suárez 31 119 119 So sánh
ST
L. Suárez 30 117 119 So sánh
ST
L. Suárez 29 117 112 So sánh
ST
L. Suárez 28 113 113 So sánh
ST
L. Suárez 24 105 100 So sánh
RW
L. Suárez 24 105 102 So sánh
ST
L. Suárez 22 102 91 So sánh
ST
L. Suárez 20 98 96 So sánh
ST
L. Suárez 19 97 88 So sánh
LW
L. Suárez 18 97 72 So sánh
LW
L. Suárez 18 107 90 So sánh
ST
L. Suárez 17 92 85 So sánh
CF
L. Suárez 17 98 84 So sánh
CF
L. Suárez 16 98 87 So sánh
ST
L. Suárez 17 91 94 So sánh
CF
L. Suárez 17 91 91 So sánh
CF
L. Suárez 16 97 86 So sánh
ST
L. Suárez 17 89 92 So sánh
ST
L. Suárez 17 87 89 So sánh
LW
L. Suárez 17 88 89 So sánh
LW
L. Suárez 16 92 90 So sánh
CAM
L. Suárez 15 94 78 So sánh
ST
L. Suárez 11 79 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Suárez CU có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Suárez CU được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Suárez CU thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.