20 UEFA Champions League

L. Suárez

CAM 94
LW 94
20UCL Uruguay 24.1.1987 (39) 15 182cm 83kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ L. Suárez
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 76
Sút bóng 87
Chuyền bóng 80
Rê bóng 81
Phòng thủ 53
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 85 82 84 82 81 78 68 68 65 64 36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
78 68 68 65 64 36
Tốc độ 79
Tăng tốc 74
Dứt điểm 89
Lực sút 88
Sút xa 87
Chọn vị trí 86
Vô lê 89
Penalty 83
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 80
Chuyền dài 76
Đá phạt 83
Sút xoáy 88
Rê bóng 82
Giữ bóng 86
Khéo léo 70
Thăng bằng 72
Phản ứng 87
Kèm người 56
Lấy bóng 49
Cắt bóng 49
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 85
Thể lực 78
Quyết đoán 80
Nhảy 69
Bình tĩnh 88
TM đổ người 27
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 30
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 32
2388
Chỉ số ẩn: › Sút và tạt má ngoài › Cứng như thép
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Inter Miami CF
2023 - 2023
2022 - 2022
2020 - 2022 Atlético de Madrid
2014 - 2020 FC Barcelona
2011 - 2014 Liverpool
2007 - 2011 Ajax
2006 - 2007 FC Groningen
2005 - 2006
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LW
L. Suárez 34 126 127 So sánh
ST
L. Suárez 32 121 122 So sánh
ST
L. Suárez 31 120 118 So sánh
ST
L. Suárez 31 119 119 So sánh
ST
L. Suárez 30 117 119 So sánh
ST
L. Suárez 29 117 112 So sánh
ST
L. Suárez 29 115 111 So sánh
ST
L. Suárez 28 113 113 So sánh
ST
L. Suárez 24 105 100 So sánh
RW
L. Suárez 24 105 102 So sánh
ST
L. Suárez 22 102 91 So sánh
ST
L. Suárez 20 98 96 So sánh
ST
L. Suárez 19 97 88 So sánh
LW
L. Suárez 18 97 72 So sánh
LW
L. Suárez 18 107 90 So sánh
ST
L. Suárez 17 92 85 So sánh
CF
L. Suárez 17 98 84 So sánh
CF
L. Suárez 16 98 87 So sánh
ST
L. Suárez 17 91 94 So sánh
CF
L. Suárez 17 91 91 So sánh
CF
L. Suárez 16 97 86 So sánh
ST
L. Suárez 17 89 92 So sánh
ST
L. Suárez 17 87 89 So sánh
LW
L. Suárez 17 88 89 So sánh
LW
L. Suárez 16 92 90 So sánh
ST
L. Suárez 11 79 67 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

L. Suárez 20UCL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của L. Suárez 20UCL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, L. Suárez 20UCL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.