21 LIVE
L. Suárez
ST
79
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
66
Sút bóng
81
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
44
Thể chất
74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
79
76
77
76
75
72
61
60
57
57
35
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72
61
60
57
57
35
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
83
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
83
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
75
Sút xoáy
79
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
83
Kèm người
40
Lấy bóng
43
Cắt bóng
39
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
78
Thể lực
67
Quyết đoán
80
Nhảy
64
Bình tĩnh
80
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
30
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
2195
Chỉ số ẩn:
› Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài tốt
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023 | Inter Miami CF |
| 2023 - 2023 | Grêmio |
| 2022 - 2022 | Club Nacional de Football (URU) |
| 2020 - 2022 | Atlético de Madrid |
| 2014 - 2020 | FC Barcelona |
| 2011 - 2014 | Liverpool |
| 2007 - 2011 | Ajax |
| 2006 - 2007 | FC Groningen |
| 2005 - 2006 | Club Nacional de Football (URU) |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
L. Suárez | 34 | 126 | 127 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 32 | 121 | 122 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 31 | 120 | 118 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 31 | 119 | 119 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 30 | 117 | 119 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 29 | 117 | 112 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 29 | 115 | 111 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 28 | 113 | 113 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 24 | 105 | 100 |
|
|
RW
|
L. Suárez | 24 | 105 | 102 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 22 | 102 | 91 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 20 | 98 | 96 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 19 | 97 | 88 |
|
|
LW
|
L. Suárez | 18 | 97 | 72 |
|
|
LW
|
L. Suárez | 18 | 107 | 90 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 17 | 92 | 85 |
|
|
CF
|
L. Suárez | 17 | 98 | 84 |
|
|
CF
|
L. Suárez | 16 | 98 | 87 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 17 | 91 | 94 |
|
|
CF
|
L. Suárez | 17 | 91 | 91 |
|
|
CF
|
L. Suárez | 16 | 97 | 86 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 17 | 89 | 92 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 17 | 87 | 89 |
|
|
LW
|
L. Suárez | 17 | 88 | 89 |
|
|
LW
|
L. Suárez | 16 | 92 | 90 |
|
|
CAM
|
L. Suárez | 15 | 94 | 78 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
L. Suárez 21 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của L. Suárez 21 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, L. Suárez 21 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez