24 Premium Live
L. Suárez
LW
97
ST
96
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
81
Sút bóng
99
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
60
Thể chất
91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
96
93
95
94
92
90
78
76
74
75
57
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90
78
76
74
75
57
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
100
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
97
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
89
Đá phạt
97
Sút xoáy
100
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
83
Thăng bằng
88
Phản ứng
100
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
97
Thể lực
72
Quyết đoán
102
Nhảy
95
Bình tĩnh
101
TM đổ người
49
TM bắt bóng
47
TM phát bóng
52
TM phản xạ
57
TM chọn vị trí
54
2835
Chỉ số ẩn:
› Đồng đội
› Sút và tạt má ngoài
Đồng đội
Tập thể là trên hết
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài tốt
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023 | Inter Miami CF |
| 2023 - 2023 | |
| 2022 - 2022 | |
| 2020 - 2022 | Atlético de Madrid |
| 2014 - 2020 | FC Barcelona |
| 2011 - 2014 | Liverpool |
| 2007 - 2011 | Ajax |
| 2006 - 2007 | FC Groningen |
| 2005 - 2006 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LW
|
L. Suárez | 34 | 126 | 127 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 32 | 121 | 122 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 31 | 120 | 118 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 31 | 119 | 119 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 30 | 117 | 119 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 29 | 117 | 112 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 29 | 115 | 111 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 28 | 113 | 113 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 24 | 105 | 100 |
|
|
RW
|
L. Suárez | 24 | 105 | 102 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 22 | 102 | 91 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 20 | 98 | 96 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 19 | 97 | 88 |
|
|
LW
|
L. Suárez | 18 | 107 | 90 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 17 | 92 | 85 |
|
|
CF
|
L. Suárez | 17 | 98 | 84 |
|
|
CF
|
L. Suárez | 16 | 98 | 87 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 17 | 91 | 94 |
|
|
CF
|
L. Suárez | 17 | 91 | 91 |
|
|
CF
|
L. Suárez | 16 | 97 | 86 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 17 | 89 | 92 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 17 | 87 | 89 |
|
|
LW
|
L. Suárez | 17 | 88 | 89 |
|
|
LW
|
L. Suárez | 16 | 92 | 90 |
|
|
CAM
|
L. Suárez | 15 | 94 | 78 |
|
|
ST
|
L. Suárez | 11 | 79 | 67 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
L. Suárez 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của L. Suárez 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, L. Suárez 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez
L. Suárez