18 Premium Live Autumn

O. Dembélé

LB 84
CF 83
18A France 15.5.1997 (29) 14 178cm 67kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ O. Dembélé
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 76
Chuyền bóng 77
Rê bóng 87
Phòng thủ 42
Thể chất 58
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 76 82 81 81 82 75 61 65 61 50 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 61 65 61 50 24
Tốc độ 88
Tăng tốc 90
Dứt điểm 77
Lực sút 82
Sút xa 68
Chọn vị trí 79
Vô lê 77
Penalty 76
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 78
Chuyền dài 72
Đá phạt 66
Sút xoáy 79
Rê bóng 90
Giữ bóng 84
Khéo léo 89
Thăng bằng 85
Phản ứng 82
Kèm người 47
Lấy bóng 36
Cắt bóng 42
Đánh đầu 48
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 50
Thể lực 74
Quyết đoán 58
Nhảy 62
Bình tĩnh 74
TM đổ người 15
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 22
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 18
2144
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Tinh tế › Dễ chấn thương
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Paris Saint-Germain
2017 - 2023 FC Barcelona
2016 - 2017 Borussia Dortmund
2015 - 2016 Stade Rennais FC
2014 - 2016 Stade Rennais 2
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
O. Dembélé 33 125 119 So sánh
RW
O. Dembélé 31 123 118 So sánh
RW
O. Dembélé 31 122 119 So sánh
RW
O. Dembélé 29 116 113 So sánh
CDM
O. Dembélé 28 115 109 So sánh
CAM
O. Dembélé 28 114 107 So sánh
RW
O. Dembélé 25 113 114 So sánh
LB
O. Dembélé 23 111 101 So sánh
GK
O. Dembélé 23 109 103 So sánh
RW
O. Dembélé 22 104 92 So sánh
CAM
O. Dembélé 22 103 94 So sánh
RW
O. Dembélé 21 99 100 So sánh
RW
O. Dembélé 18 97 84 So sánh
RW
O. Dembélé 18 96 82 So sánh
CF
O. Dembélé 18 98 80 So sánh
LW
O. Dembélé 17 92 78 So sánh
RM
O. Dembélé 17 90 87 So sánh
CF
O. Dembélé 16 91 73 So sánh
CF
O. Dembélé 16 90 74 So sánh
RW
O. Dembélé 15 85 76 So sánh
RW
O. Dembélé 15 84 69 So sánh
LW
O. Dembélé 15 84 77 So sánh
ST
O. Dembélé 14 88 77 So sánh
RW
O. Dembélé 14 82 73 So sánh
RW
O. Dembélé 10 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

O. Dembélé 18A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của O. Dembélé 18A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, O. Dembélé 18A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.