22 Premium Live

O. Dembélé

CF 98
LW 93
22PL France 15.5.1997 (29) 18 178cm 67kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ O. Dembélé
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 102
Sút bóng 87
Chuyền bóng 90
Rê bóng 97
Phòng thủ 52
Thể chất 69
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 86 93 91 92 93 85 71 76 72 61 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 71 76 72 61 34
Tốc độ 102
Tăng tốc 103
Dứt điểm 86
Lực sút 93
Sút xa 87
Chọn vị trí 88
Vô lê 87
Penalty 86
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 95
Chuyền dài 87
Đá phạt 76
Sút xoáy 92
Rê bóng 99
Giữ bóng 95
Khéo léo 100
Thăng bằng 92
Phản ứng 89
Kèm người 57
Lấy bóng 46
Cắt bóng 52
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 65
Thể lực 80
Quyết đoán 68
Nhảy 71
Bình tĩnh 91
TM đổ người 25
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 32
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 28
2516
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Tinh tế › Dễ chấn thương
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Paris Saint-Germain
2017 - 2023 FC Barcelona
2016 - 2017 Borussia Dortmund
2015 - 2016 Stade Rennais FC
2014 - 2016 Stade Rennais 2
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
O. Dembélé 33 125 119 So sánh
RW
O. Dembélé 31 123 118 So sánh
RW
O. Dembélé 31 122 119 So sánh
RW
O. Dembélé 29 116 113 So sánh
CDM
O. Dembélé 28 115 109 So sánh
CAM
O. Dembélé 28 114 107 So sánh
RW
O. Dembélé 25 113 114 So sánh
LB
O. Dembélé 23 111 101 So sánh
GK
O. Dembélé 23 109 103 So sánh
RW
O. Dembélé 22 104 92 So sánh
CAM
O. Dembélé 22 103 94 So sánh
RW
O. Dembélé 21 99 100 So sánh
RW
O. Dembélé 18 97 84 So sánh
RW
O. Dembélé 18 96 82 So sánh
LW
O. Dembélé 17 92 78 So sánh
RM
O. Dembélé 17 90 87 So sánh
CF
O. Dembélé 16 91 73 So sánh
CF
O. Dembélé 16 90 74 So sánh
RW
O. Dembélé 15 85 76 So sánh
RW
O. Dembélé 15 84 69 So sánh
LW
O. Dembélé 15 84 77 So sánh
ST
O. Dembélé 14 88 77 So sánh
LB
O. Dembélé 14 84 74 So sánh
RW
O. Dembélé 14 82 73 So sánh
RW
O. Dembélé 10 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

O. Dembélé 22PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của O. Dembélé 22PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, O. Dembélé 22PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.