25 UEFA Champions League

O. Dembélé

GK 109
CB 109
25ucl France 15.5.1997 (29) 23 178cm 67kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ O. Dembélé
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 111
Sút bóng 99
Chuyền bóng 104
Rê bóng 106
Phòng thủ 60
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 100 105 104 105 105 99 83 87 82 73 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 83 87 82 73 29
Tốc độ 111
Tăng tốc 112
Dứt điểm 99
Lực sút 102
Sút xa 98
Chọn vị trí 106
Vô lê 99
Penalty 94
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 107
Chuyền dài 99
Đá phạt 95
Sút xoáy 106
Rê bóng 108
Giữ bóng 104
Khéo léo 111
Thăng bằng 96
Phản ứng 106
Kèm người 62
Lấy bóng 60
Cắt bóng 54
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 52
Sức mạnh 89
Thể lực 103
Quyết đoán 88
Nhảy 84
Bình tĩnh 104
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
2838
Chỉ số ẩn: › Bậc thầy chạy chỗ › Qua người (AI) › Kiến tạo (AI) › Ma tốc độ (AI) › Tinh tế › Dễ chấn thương
Bậc thầy chạy chỗ

Bậc thầy chạy chỗ

Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ.

Qua người (AI)

Qua người (AI)

(AI) Qua người 1:1

Kiến tạo (AI)

Kiến tạo (AI)

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Ma tốc độ (AI)

Ma tốc độ (AI)

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Paris Saint-Germain
2017 - 2023 FC Barcelona
2016 - 2017 Borussia Dortmund
2015 - 2016 Stade Rennais
2014 - 2016 Stade Rennais 2
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
O. Dembélé 33 125 119 So sánh
RW
O. Dembélé 31 123 118 So sánh
RW
O. Dembélé 31 122 119 So sánh
RW
O. Dembélé 29 116 113 So sánh
CDM
O. Dembélé 28 115 109 So sánh
CAM
O. Dembélé 28 114 107 So sánh
RW
O. Dembélé 25 113 114 So sánh
LB
O. Dembélé 23 111 101 So sánh
RW
O. Dembélé 22 104 92 So sánh
CAM
O. Dembélé 22 103 94 So sánh
RW
O. Dembélé 21 99 100 So sánh
RW
O. Dembélé 18 97 84 So sánh
RW
O. Dembélé 18 96 82 So sánh
CF
O. Dembélé 18 98 80 So sánh
LW
O. Dembélé 17 92 78 So sánh
RM
O. Dembélé 17 90 87 So sánh
CF
O. Dembélé 16 91 73 So sánh
CF
O. Dembélé 16 90 74 So sánh
RW
O. Dembélé 15 85 76 So sánh
RW
O. Dembélé 15 84 69 So sánh
LW
O. Dembélé 15 84 77 So sánh
ST
O. Dembélé 14 88 77 So sánh
LB
O. Dembélé 14 84 74 So sánh
RW
O. Dembélé 14 82 73 So sánh
RW
O. Dembélé 10 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

O. Dembélé 25ucl có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của O. Dembélé 25ucl được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, O. Dembélé 25ucl thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.