UEFA EURO 2024

O. Dembélé

LB 111
RB 109
EU24 France 15.5.1997 (29) 23 178cm 67kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ O. Dembélé
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 98
Chuyền bóng 107
Rê bóng 108
Phòng thủ 58
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 99 106 105 106 106 101 85 87 82 72 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 85 87 82 72 30
Tốc độ 109
Tăng tốc 112
Dứt điểm 94
Lực sút 106
Sút xa 101
Chọn vị trí 104
Vô lê 98
Penalty 91
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 109
Chuyền dài 107
Đá phạt 96
Sút xoáy 105
Rê bóng 111
Giữ bóng 106
Khéo léo 111
Thăng bằng 92
Phản ứng 107
Kèm người 58
Lấy bóng 60
Cắt bóng 52
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 88
Thể lực 101
Quyết đoán 97
Nhảy 76
Bình tĩnh 109
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
2849
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Ma tốc độ ( AI ) › Tinh tế
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 Paris Saint-Germain
2017 - 2023 FC Barcelona
2016 - 2017 Borussia Dortmund
2015 - 2016 Stade Rennais FC
2014 - 2016
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
O. Dembélé 33 125 119 So sánh
RW
O. Dembélé 31 123 118 So sánh
RW
O. Dembélé 31 122 119 So sánh
RW
O. Dembélé 29 116 113 So sánh
CDM
O. Dembélé 28 115 109 So sánh
CAM
O. Dembélé 28 114 107 So sánh
RW
O. Dembélé 25 113 114 So sánh
GK
O. Dembélé 23 109 103 So sánh
RW
O. Dembélé 22 104 92 So sánh
CAM
O. Dembélé 22 103 94 So sánh
RW
O. Dembélé 21 99 100 So sánh
RW
O. Dembélé 18 97 84 So sánh
RW
O. Dembélé 18 96 82 So sánh
CF
O. Dembélé 18 98 80 So sánh
LW
O. Dembélé 17 92 78 So sánh
RM
O. Dembélé 17 90 87 So sánh
CF
O. Dembélé 16 91 73 So sánh
CF
O. Dembélé 16 90 74 So sánh
RW
O. Dembélé 15 85 76 So sánh
RW
O. Dembélé 15 84 69 So sánh
LW
O. Dembélé 15 84 77 So sánh
ST
O. Dembélé 14 88 77 So sánh
LB
O. Dembélé 14 84 74 So sánh
RW
O. Dembélé 14 82 73 So sánh
RW
O. Dembélé 10 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

O. Dembélé EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của O. Dembélé EU24 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, O. Dembélé EU24 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.