Tournament Best

O. Dembélé

RW 82
LW 82
TB France 15.5.1997 (29) 14 178cm 67kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ O. Dembélé
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 75
Chuyền bóng 75
Rê bóng 88
Phòng thủ 32
Thể chất 55
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 75 82 81 81 82 73 56 62 57 44 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
73 56 62 57 44 19
Tốc độ 89
Tăng tốc 92
Dứt điểm 77
Lực sút 82
Sút xa 65
Chọn vị trí 78
Vô lê 76
Penalty 75
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 77
Chuyền dài 68
Đá phạt 65
Sút xoáy 78
Rê bóng 92
Giữ bóng 85
Khéo léo 90
Thăng bằng 85
Phản ứng 82
Kèm người 29
Lấy bóng 30
Cắt bóng 36
Đánh đầu 43
Xoạc bóng 33
Sức mạnh 46
Thể lực 73
Quyết đoán 54
Nhảy 59
Bình tĩnh 73
TM đổ người 9
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 17
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 13
2054
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ K Beershort VA
2017~ FC Barcelona
2017~2023 FC Barcelona
2016~2017 Borussia Dortmund
2015~2016 stad wren
2014~2016 스타드 렌 2
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
O. Dembélé 33 125 119 So sánh
RW
O. Dembélé 31 123 118 So sánh
RW
O. Dembélé 31 122 119 So sánh
RW
O. Dembélé 29 116 113 So sánh
CDM
O. Dembélé 28 115 109 So sánh
CAM
O. Dembélé 28 114 107 So sánh
RW
O. Dembélé 25 113 114 So sánh
LB
O. Dembélé 23 111 101 So sánh
GK
O. Dembélé 23 109 103 So sánh
RW
O. Dembélé 22 104 92 So sánh
CAM
O. Dembélé 22 103 94 So sánh
RW
O. Dembélé 21 99 100 So sánh
RW
O. Dembélé 18 97 84 So sánh
RW
O. Dembélé 18 96 82 So sánh
CF
O. Dembélé 18 98 80 So sánh
LW
O. Dembélé 17 92 78 So sánh
RM
O. Dembélé 17 90 87 So sánh
CF
O. Dembélé 16 91 73 So sánh
CF
O. Dembélé 16 90 74 So sánh
RW
O. Dembélé 15 85 76 So sánh
RW
O. Dembélé 15 84 69 So sánh
LW
O. Dembélé 15 84 77 So sánh
ST
O. Dembélé 14 88 77 So sánh
LB
O. Dembélé 14 84 74 So sánh
RW
O. Dembélé 10 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

O. Dembélé TB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của O. Dembélé TB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, O. Dembélé TB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.