24 Premium Live

O. Dembélé

RW 97
CAM 97
24PLA France 15.5.1997 (29) 18 178cm 67kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ O. Dembélé
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 89
Chuyền bóng 95
Rê bóng 101
Phòng thủ 58
Thể chất 73
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 90 97 96 97 97 91 77 81 77 67 37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91 77 81 77 67 37
Tốc độ 103
Tăng tốc 106
Dứt điểm 87
Lực sút 96
Sút xa 88
Chọn vị trí 94
Vô lê 90
Penalty 89
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 99
Chuyền dài 92
Đá phạt 79
Sút xoáy 97
Rê bóng 102
Giữ bóng 100
Khéo léo 106
Thăng bằng 95
Phản ứng 95
Kèm người 60
Lấy bóng 60
Cắt bóng 56
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 69
Thể lực 84
Quyết đoán 71
Nhảy 80
Bình tĩnh 95
TM đổ người 28
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 35
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 31
2657
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ K Beershort VA
2017~ FC Barcelona
2017~2023 FC Barcelona
2016~2017 Borussia Dortmund
2015~2016 stad wren
2014~2016 스타드 렌 2
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
O. Dembélé 33 125 119 So sánh
RW
O. Dembélé 31 123 118 So sánh
RW
O. Dembélé 31 122 119 So sánh
RW
O. Dembélé 29 116 113 So sánh
CDM
O. Dembélé 28 115 109 So sánh
CAM
O. Dembélé 28 114 107 So sánh
RW
O. Dembélé 25 113 114 So sánh
LB
O. Dembélé 23 111 101 So sánh
GK
O. Dembélé 23 109 103 So sánh
RW
O. Dembélé 22 104 92 So sánh
CAM
O. Dembélé 22 103 94 So sánh
RW
O. Dembélé 21 99 100 So sánh
RW
O. Dembélé 18 96 82 So sánh
CF
O. Dembélé 18 98 80 So sánh
LW
O. Dembélé 17 92 78 So sánh
RM
O. Dembélé 17 90 87 So sánh
CF
O. Dembélé 16 91 73 So sánh
CF
O. Dembélé 16 90 74 So sánh
RW
O. Dembélé 15 85 76 So sánh
RW
O. Dembélé 15 84 69 So sánh
LW
O. Dembélé 15 84 77 So sánh
ST
O. Dembélé 14 88 77 So sánh
LB
O. Dembélé 14 84 74 So sánh
RW
O. Dembélé 14 82 73 So sánh
RW
O. Dembélé 10 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

O. Dembélé 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của O. Dembélé 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, O. Dembélé 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.