Golden Rookies

O. Dembélé

RM 90
RW 90
GR France 15.5.1997 (29) 17 178cm 67kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ O. Dembélé
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 97
Sút bóng 82
Chuyền bóng 84
Rê bóng 96
Phòng thủ 41
Thể chất 74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
87 84 90 88 88 90 81 65 71 66 55 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 65 71 66 55 25
Tốc độ 99
Tăng tốc 95
Dứt điểm 84
Lực sút 87
Sút xa 74
Chọn vị trí 86
Vô lê 82
Penalty 79
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 90
Chuyền dài 78
Đá phạt 75
Sút xoáy 86
Rê bóng 100
Giữ bóng 91
Khéo léo 100
Thăng bằng 93
Phản ứng 91
Kèm người 37
Lấy bóng 38
Cắt bóng 44
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 74
Thể lực 87
Quyết đoán 62
Nhảy 67
Bình tĩnh 82
TM đổ người 14
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 22
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 18
2340
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ K Beershort VA
2017~ FC Barcelona
2017~2023 FC Barcelona
2016~2017 Borussia Dortmund
2015~2016 stad wren
2014~2016 스타드 렌 2
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
O. Dembélé 33 125 119 So sánh
RW
O. Dembélé 31 123 118 So sánh
RW
O. Dembélé 31 122 119 So sánh
RW
O. Dembélé 29 116 113 So sánh
CDM
O. Dembélé 28 115 109 So sánh
CAM
O. Dembélé 28 114 107 So sánh
RW
O. Dembélé 25 113 114 So sánh
LB
O. Dembélé 23 111 101 So sánh
GK
O. Dembélé 23 109 103 So sánh
RW
O. Dembélé 22 104 92 So sánh
CAM
O. Dembélé 22 103 94 So sánh
RW
O. Dembélé 21 99 100 So sánh
RW
O. Dembélé 18 97 84 So sánh
RW
O. Dembélé 18 96 82 So sánh
CF
O. Dembélé 18 98 80 So sánh
LW
O. Dembélé 17 92 78 So sánh
CF
O. Dembélé 16 91 73 So sánh
CF
O. Dembélé 16 90 74 So sánh
RW
O. Dembélé 15 85 76 So sánh
RW
O. Dembélé 15 84 69 So sánh
LW
O. Dembélé 15 84 77 So sánh
ST
O. Dembélé 14 88 77 So sánh
LB
O. Dembélé 14 84 74 So sánh
RW
O. Dembélé 14 82 73 So sánh
RW
O. Dembélé 10 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của O. Dembélé GR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, O. Dembélé GR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của O. Dembélé GR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.