Best of Europe 21

O. Dembélé

RW 84
LW 84
BOE21 France 15.5.1997 (29) 15 178cm 67kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ O. Dembélé
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 79
Chuyền bóng 79
Rê bóng 86
Phòng thủ 38
Thể chất 58
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
84 78 84 83 83 83 76 61 65 60 49 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 61 65 60 49 21
Tốc độ 94
Tăng tốc 95
Dứt điểm 77
Lực sút 88
Sút xa 77
Chọn vị trí 82
Vô lê 82
Penalty 77
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 82
Chuyền dài 83
Đá phạt 65
Sút xoáy 83
Rê bóng 86
Giữ bóng 89
Khéo léo 90
Thăng bằng 84
Phản ứng 79
Kèm người 43
Lấy bóng 32
Cắt bóng 40
Đánh đầu 47
Xoạc bóng 34
Sức mạnh 53
Thể lực 69
Quyết đoán 56
Nhảy 63
Bình tĩnh 85
TM đổ người 11
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 18
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 15
2167
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Tinh tế › Ma tốc độ ( AI ) › Qua người ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ K Beershort VA
2017~ FC Barcelona
2017~2023 FC Barcelona
2016~2017 Borussia Dortmund
2015~2016 stad wren
2014~2016 스타드 렌 2
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
O. Dembélé 33 125 119 So sánh
RW
O. Dembélé 31 123 118 So sánh
RW
O. Dembélé 31 122 119 So sánh
RW
O. Dembélé 29 116 113 So sánh
CDM
O. Dembélé 28 115 109 So sánh
CAM
O. Dembélé 28 114 107 So sánh
RW
O. Dembélé 25 113 114 So sánh
LB
O. Dembélé 23 111 101 So sánh
GK
O. Dembélé 23 109 103 So sánh
RW
O. Dembélé 22 104 92 So sánh
CAM
O. Dembélé 22 103 94 So sánh
RW
O. Dembélé 21 99 100 So sánh
RW
O. Dembélé 18 97 84 So sánh
RW
O. Dembélé 18 96 82 So sánh
CF
O. Dembélé 18 98 80 So sánh
LW
O. Dembélé 17 92 78 So sánh
RM
O. Dembélé 17 90 87 So sánh
CF
O. Dembélé 16 91 73 So sánh
CF
O. Dembélé 16 90 74 So sánh
RW
O. Dembélé 15 85 76 So sánh
LW
O. Dembélé 15 84 77 So sánh
ST
O. Dembélé 14 88 77 So sánh
LB
O. Dembélé 14 84 74 So sánh
RW
O. Dembélé 14 82 73 So sánh
RW
O. Dembélé 10 82 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

O. Dembélé BOE21 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của O. Dembélé BOE21 được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, O. Dembélé BOE21 thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.