25 ICONS MATCH - Show & Prove

R. Ferdinand

CB 118
25IM SP England 7.11.1978 (48) 30 189cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Ferdinand
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 117
Sút bóng 90
Chuyền bóng 101
Rê bóng 106
Phòng thủ 119
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 105 103 104 104 105 107 115 112 114 118 43
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 115 112 114 118 43
Tốc độ 120
Tăng tốc 115
Dứt điểm 93
Lực sút 100
Sút xa 73
Chọn vị trí 99
Vô lê 96
Penalty 90
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 88
Chuyền dài 113
Đá phạt 65
Sút xoáy 99
Rê bóng 98
Giữ bóng 113
Khéo léo 113
Thăng bằng 124
Phản ứng 116
Kèm người 121
Lấy bóng 118
Cắt bóng 120
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 121
Thể lực 113
Quyết đoán 121
Nhảy 119
Bình tĩnh 114
TM đổ người 33
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 28
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 39
3279
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Siêu cản phá
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Siêu cản phá

Siêu cản phá

Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~2015 Queens Park Rangers
2002~2014 Manchester United
2000~2002 Leeds United
1996~1996 AFC Bournemouth
1995~2000 West Ham United
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
R. Ferdinand 37 136 136 So sánh
CB
R. Ferdinand 32 121 116 So sánh
GK
R. Ferdinand 32 123 119 So sánh
LW
R. Ferdinand 31 122 114 So sánh
CB
R. Ferdinand 30 118 113 So sánh
CB
R. Ferdinand 30 118 116 So sánh
LB
R. Ferdinand 29 117 112 So sánh
CB
R. Ferdinand 29 115 110 So sánh
CB
R. Ferdinand 29 114 108 So sánh
CB
R. Ferdinand 28 114 109 So sánh
CB
R. Ferdinand 28 113 109 So sánh
CB
R. Ferdinand 27 111 107 So sánh
CB
R. Ferdinand 26 110 105 So sánh
CB
R. Ferdinand 26 108 103 So sánh
CB
R. Ferdinand 25 107 104 So sánh
CB
R. Ferdinand 24 106 104 So sánh
CB
R. Ferdinand 24 105 95 So sánh
CB
R. Ferdinand 24 105 98 So sánh
CB
R. Ferdinand 20 96 86 So sánh
CB
R. Ferdinand 17 93 89 So sánh
CB
R. Ferdinand 17 91 84 So sánh
CB
R. Ferdinand 17 90 82 So sánh
CB
R. Ferdinand 15 82 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của R. Ferdinand 25IM SP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của R. Ferdinand 25IM SP kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, R. Ferdinand 25IM SP xử lý tốt, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.