Champions of Europe
R. Ferdinand
CB
115
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
114
Sút bóng
86
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
116
Thể chất
114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115
102
100
100
101
102
104
112
109
111
115
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
112
109
111
115
29
Tốc độ
116
Tăng tốc
112
Dứt điểm
88
Lực sút
98
Sút xa
70
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
86
Chuyền dài
111
Đá phạt
64
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
119
Phản ứng
112
Kèm người
119
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
116
Thể lực
110
Quyết đoán
117
Nhảy
115
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
3112
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2014~2015 |
|
| 2002~2014 |
|
| 2000~2002 |
|
| 1996~1996 |
|
| 1995~2000 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
R. Ferdinand | 37 | 136 | 136 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 32 | 121 | 116 |
|
|
GK
|
R. Ferdinand | 32 | 123 | 119 |
|
|
LW
|
R. Ferdinand | 31 | 122 | 114 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 30 | 118 | 113 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 30 | 118 | 113 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 30 | 118 | 116 |
|
|
LB
|
R. Ferdinand | 29 | 117 | 112 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 29 | 114 | 108 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 28 | 114 | 109 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 28 | 113 | 109 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 27 | 111 | 107 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 26 | 110 | 105 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 26 | 108 | 103 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 25 | 107 | 104 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 24 | 106 | 104 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 24 | 105 | 95 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 24 | 105 | 98 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 20 | 96 | 86 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 17 | 93 | 89 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 17 | 91 | 84 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 17 | 90 | 82 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 15 | 82 | 76 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của R. Ferdinand CU thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của R. Ferdinand CU kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, R. Ferdinand CU gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand