Unexpected Transfer
R. Ferdinand
CB
114
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
113
Sút bóng
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
115
Thể chất
113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
102
99
100
100
100
103
110
107
109
114
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
110
107
109
114
27
Tốc độ
115
Tăng tốc
111
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
72
Chọn vị trí
99
Vô lê
92
Penalty
84
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
83
Chuyền dài
106
Đá phạt
59
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
119
Phản ứng
111
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
116
Thể lực
108
Quyết đoán
116
Nhảy
113
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
3067
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2014~2015 |
|
| 2002~2014 |
|
| 2000~2002 |
|
| 1996~1996 |
|
| 1995~2000 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
R. Ferdinand | 37 | 136 | 136 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 32 | 121 | 116 |
|
|
GK
|
R. Ferdinand | 32 | 123 | 119 |
|
|
LW
|
R. Ferdinand | 31 | 122 | 114 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 30 | 118 | 113 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 30 | 118 | 113 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 30 | 118 | 116 |
|
|
LB
|
R. Ferdinand | 29 | 117 | 112 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 29 | 115 | 110 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 28 | 114 | 109 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 28 | 113 | 109 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 27 | 111 | 107 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 26 | 110 | 105 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 26 | 108 | 103 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 25 | 107 | 104 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 24 | 106 | 104 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 24 | 105 | 95 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 24 | 105 | 98 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 20 | 96 | 86 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 17 | 93 | 89 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 17 | 91 | 84 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 17 | 90 | 82 |
|
|
CB
|
R. Ferdinand | 15 | 82 | 76 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của R. Ferdinand UT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của R. Ferdinand UT kèm người tròn vai, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, R. Ferdinand UT gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand
R. Ferdinand