iprm

R. Ferdinand

CF 136
LW 136
IPRM England 7.11.1978 (48) 37 189cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Ferdinand
1
37
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 135
Sút bóng 113
Chuyền bóng 119
Rê bóng 121
Phòng thủ 137
Thể chất 138
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
135 124 120 121 121 123 125 132 129 132 135 60
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
125 132 129 132 135 60
Tốc độ 138
Tăng tốc 133
Dứt điểm 114
Lực sút 121
Sút xa 104
Chọn vị trí 123
Vô lê 116
Penalty 105
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 109
Chuyền dài 137
Đá phạt 104
Sút xoáy 116
Rê bóng 116
Giữ bóng 122
Khéo léo 130
Thăng bằng 141
Phản ứng 134
Kèm người 137
Lấy bóng 137
Cắt bóng 137
Đánh đầu 138
Xoạc bóng 137
Sức mạnh 139
Thể lực 136
Quyết đoán 139
Nhảy 136
Bình tĩnh 132
TM đổ người 52
TM bắt bóng 51
TM phát bóng 51
TM phản xạ 52
TM chọn vị trí 50
3925
Chỉ số ẩn: › › › ›
✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

✦

Chỉ số ẩn của cầu thủ.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 - 2015 Queens Park Rangers
2002 - 2014 Manchester United
2000 - 2002 Leeds United
1995 - 2000 West Ham United
1996 - 1996 AFC Bournemouth
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
R. Ferdinand 32 121 116 So sánh
GK
R. Ferdinand 32 123 119 So sánh
LW
R. Ferdinand 31 122 114 So sánh
CB
R. Ferdinand 30 118 113 So sánh
CB
R. Ferdinand 30 118 113 So sánh
CB
R. Ferdinand 30 118 116 So sánh
LB
R. Ferdinand 29 117 112 So sánh
CB
R. Ferdinand 29 115 110 So sánh
CB
R. Ferdinand 29 114 108 So sánh
CB
R. Ferdinand 28 114 109 So sánh
CB
R. Ferdinand 28 113 109 So sánh
CB
R. Ferdinand 27 111 107 So sánh
CB
R. Ferdinand 26 110 105 So sánh
CB
R. Ferdinand 26 108 103 So sánh
CB
R. Ferdinand 25 107 104 So sánh
CB
R. Ferdinand 24 106 104 So sánh
CB
R. Ferdinand 24 105 95 So sánh
CB
R. Ferdinand 24 105 98 So sánh
CB
R. Ferdinand 20 96 86 So sánh
CB
R. Ferdinand 17 93 89 So sánh
CB
R. Ferdinand 17 91 84 So sánh
CB
R. Ferdinand 17 90 82 So sánh
CB
R. Ferdinand 15 82 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Ferdinand IPRM có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Ferdinand IPRM được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Ferdinand IPRM thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.