26 FCO Superchampions League

R. Ferdinand

LW 122
LB 121
26FSL England 7.11.1978 (48) 31 189cm 87kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Ferdinand
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 90
Chuyền bóng 103
Rê bóng 106
Phòng thủ 121
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 106 104 104 105 106 108 116 113 115 119 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 116 113 115 119 33
Tốc độ 120
Tăng tốc 116
Dứt điểm 92
Lực sút 102
Sút xa 74
Chọn vị trí 101
Vô lê 94
Penalty 90
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 90
Chuyền dài 115
Đá phạt 68
Sút xoáy 99
Rê bóng 100
Giữ bóng 112
Khéo léo 112
Thăng bằng 123
Phản ứng 116
Kèm người 123
Lấy bóng 120
Cắt bóng 119
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 120
Thể lực 114
Quyết đoán 121
Nhảy 119
Bình tĩnh 116
TM đổ người 25
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 24
3248
Chỉ số ẩn: › Siêu đánh chặn › Đánh đầu mạnh › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI )
Siêu đánh chặn

Siêu đánh chặn

Duy trì khoảng cách với đối thủ để chặn các tình huống đột phá bằng rê bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 - 2015 Queens Park Rangers
2002 - 2014 Manchester United
2000 - 2002 Leeds United
1995 - 2000 West Ham United
1996 - 1996 AFC Bournemouth
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
R. Ferdinand 37 136 136 So sánh
CB
R. Ferdinand 32 121 116 So sánh
GK
R. Ferdinand 32 123 119 So sánh
CB
R. Ferdinand 30 118 113 So sánh
CB
R. Ferdinand 30 118 113 So sánh
CB
R. Ferdinand 30 118 116 So sánh
LB
R. Ferdinand 29 117 112 So sánh
CB
R. Ferdinand 29 115 110 So sánh
CB
R. Ferdinand 29 114 108 So sánh
CB
R. Ferdinand 28 114 109 So sánh
CB
R. Ferdinand 28 113 109 So sánh
CB
R. Ferdinand 27 111 107 So sánh
CB
R. Ferdinand 26 110 105 So sánh
CB
R. Ferdinand 26 108 103 So sánh
CB
R. Ferdinand 25 107 104 So sánh
CB
R. Ferdinand 24 106 104 So sánh
CB
R. Ferdinand 24 105 95 So sánh
CB
R. Ferdinand 24 105 98 So sánh
CB
R. Ferdinand 20 96 86 So sánh
CB
R. Ferdinand 17 93 89 So sánh
CB
R. Ferdinand 17 91 84 So sánh
CB
R. Ferdinand 17 90 82 So sánh
CB
R. Ferdinand 15 82 76 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Ferdinand 26FSL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Ferdinand 26FSL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Ferdinand 26FSL thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.