19 Premium Live Autumn

R. Lukaku

CF 87
CAM 87
19A Belgium 13.5.1993 (33) 15 190cm 94kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Lukaku
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 79
Sút bóng 86
Chuyền bóng 78
Rê bóng 77
Phòng thủ 44
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 86 81 83 80 81 76 64 64 62 60 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 64 64 62 60 29
Tốc độ 88
Tăng tốc 70
Dứt điểm 88
Lực sút 91
Sút xa 79
Chọn vị trí 90
Vô lê 82
Penalty 83
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 78
Chuyền dài 77
Đá phạt 72
Sút xoáy 83
Rê bóng 83
Giữ bóng 76
Khéo léo 62
Thăng bằng 54
Phản ứng 88
Kèm người 40
Lấy bóng 40
Cắt bóng 38
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 98
Thể lực 80
Quyết đoán 77
Nhảy 77
Bình tĩnh 86
TM đổ người 21
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 26
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 20
2283
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Ma tốc độ ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 SSC Napoli
2024 - 2024 Chelsea
2023 - 2024 AS Roma
2023 - 2023 Chelsea
2022 - 2023 Lombardia FC
2021 - 2022 Chelsea
2019 - 2021 Lombardia FC
2017 - 2019 Manchester United
2014 - 2017 Everton
2014 - 2014 Chelsea
2013 - 2014 Everton
2013 - 2013 Chelsea
2012 - 2013 West Bromwich Albion
2011 - 2012 Chelsea
2008 - 2011 RSC Anderlecht
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
R. Lukaku 33 124 125 So sánh
ST
R. Lukaku 31 119 120 So sánh
CAM
R. Lukaku 30 120 115 So sánh
ST
R. Lukaku 30 118 118 So sánh
ST
R. Lukaku 30 117 113 So sánh
ST
R. Lukaku 28 113 114 So sánh
ST
R. Lukaku 28 113 113 So sánh
ST
R. Lukaku 27 112 110 So sánh
ST
R. Lukaku 27 111 113 So sánh
ST
R. Lukaku 28 111 108 So sánh
ST
R. Lukaku 25 107 97 So sánh
ST
R. Lukaku 24 106 100 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 96 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 99 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 95 So sánh
ST
R. Lukaku 22 101 94 So sánh
ST
R. Lukaku 20 99 92 So sánh
ST
R. Lukaku 21 98 89 So sánh
ST
R. Lukaku 18 96 90 So sánh
CF
R. Lukaku 18 98 80 So sánh
CAM
R. Lukaku 18 96 80 So sánh
ST
R. Lukaku 19 95 85 So sánh
ST
R. Lukaku 18 92 79 So sánh
ST
R. Lukaku 19 92 88 So sánh
ST
R. Lukaku 17 91 86 So sánh
CF
R. Lukaku 16 98 79 So sánh
ST
R. Lukaku 16 88 87 So sánh
RW
R. Lukaku 16 94 80 So sánh
ST
R. Lukaku 16 86 85 So sánh
ST
R. Lukaku 15 84 79 So sánh
ST
R. Lukaku 17 84 81 So sánh
ST
R. Lukaku 15 83 80 So sánh
CAM
R. Lukaku 10 79 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Lukaku 19A có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Lukaku 19A được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Lukaku 19A thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.