UEFA EURO 2024

R. Lukaku

ST 111
LB 111
EU24 Belgium 13.5.1993 (33) 28 191cm 94kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ R. Lukaku
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 115
Chuyền bóng 93
Rê bóng 104
Phòng thủ 61
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 111 104 107 104 102 97 82 82 80 80 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 82 82 80 80 27
Tốc độ 111
Tăng tốc 106
Dứt điểm 118
Lực sút 115
Sút xa 113
Chọn vị trí 114
Vô lê 111
Penalty 111
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 82
Chuyền dài 88
Đá phạt 92
Sút xoáy 109
Rê bóng 103
Giữ bóng 106
Khéo léo 102
Thăng bằng 112
Phản ứng 104
Kèm người 57
Lấy bóng 62
Cắt bóng 49
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 118
Thể lực 108
Quyết đoán 105
Nhảy 108
Bình tĩnh 109
TM đổ người 20
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 19
2963
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh › Sút xa ( AI )
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 SSC Napoli
2024 - 2024 Chelsea
2023 - 2024 AS Roma
2023 - 2023 Chelsea
2022 - 2023 Lombardia FC
2021 - 2022 Chelsea
2019 - 2021 Lombardia FC
2017 - 2019 Manchester United
2014 - 2017 Everton
2014 - 2014 Chelsea
2013 - 2014 Everton
2013 - 2013 Chelsea
2012 - 2013 West Bromwich Albion
2011 - 2012 Chelsea
2008 - 2011 RSC Anderlecht
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
R. Lukaku 33 124 125 So sánh
ST
R. Lukaku 31 119 120 So sánh
CAM
R. Lukaku 30 120 115 So sánh
ST
R. Lukaku 30 118 118 So sánh
ST
R. Lukaku 30 117 113 So sánh
ST
R. Lukaku 28 113 114 So sánh
ST
R. Lukaku 28 113 113 So sánh
ST
R. Lukaku 27 112 110 So sánh
ST
R. Lukaku 27 111 113 So sánh
ST
R. Lukaku 25 107 97 So sánh
ST
R. Lukaku 24 106 100 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 96 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 99 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 95 So sánh
ST
R. Lukaku 22 101 94 So sánh
ST
R. Lukaku 20 99 92 So sánh
ST
R. Lukaku 21 98 89 So sánh
ST
R. Lukaku 18 96 90 So sánh
CF
R. Lukaku 18 98 80 So sánh
CAM
R. Lukaku 18 96 80 So sánh
ST
R. Lukaku 19 95 85 So sánh
ST
R. Lukaku 18 92 79 So sánh
ST
R. Lukaku 19 92 88 So sánh
ST
R. Lukaku 17 91 86 So sánh
CF
R. Lukaku 16 98 79 So sánh
ST
R. Lukaku 16 88 87 So sánh
RW
R. Lukaku 16 94 80 So sánh
CF
R. Lukaku 15 87 80 So sánh
ST
R. Lukaku 16 86 85 So sánh
ST
R. Lukaku 15 84 79 So sánh
ST
R. Lukaku 17 84 81 So sánh
ST
R. Lukaku 15 83 80 So sánh
CAM
R. Lukaku 10 79 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Lukaku EU24 có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Lukaku EU24 được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Lukaku EU24 thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.