26 Team Of The Nominated

R. Lukaku

CAM 120
RW 119
26TN Belgium 13.5.1993 (33) 30 191cm 94kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Lukaku
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 119
Chuyền bóng 106
Rê bóng 112
Phòng thủ 70
Thể chất 121
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 118 113 116 114 112 107 93 92 90 89 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 93 92 90 89 30
Tốc độ 117
Tăng tốc 114
Dứt điểm 121
Lực sút 120
Sút xa 113
Chọn vị trí 122
Vô lê 118
Penalty 119
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 96
Chuyền dài 94
Đá phạt 95
Sút xoáy 114
Rê bóng 110
Giữ bóng 118
Khéo léo 107
Thăng bằng 120
Phản ứng 116
Kèm người 62
Lấy bóng 78
Cắt bóng 55
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 58
Sức mạnh 126
Thể lực 115
Quyết đoán 118
Nhảy 116
Bình tĩnh 118
TM đổ người 22
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
3206
Chỉ số ẩn: › Sát thủ băng cắt › Đánh đầu mạnh
Sát thủ băng cắt

Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 SSC Napoli
2024 - 2024 Chelsea
2023 - 2024 AS Roma
2023 - 2023 Chelsea
2022 - 2023 Lombardia FC
2021 - 2022 Chelsea
2019 - 2021 Lombardia FC
2017 - 2019 Manchester United
2014 - 2017 Everton
2014 - 2014 Chelsea
2013 - 2014 Everton
2013 - 2013 Chelsea
2012 - 2013 West Bromwich Albion
2011 - 2012 Chelsea
2008 - 2011 RSC Anderlecht
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
R. Lukaku 33 124 125 So sánh
ST
R. Lukaku 31 119 120 So sánh
ST
R. Lukaku 30 118 118 So sánh
ST
R. Lukaku 30 117 113 So sánh
ST
R. Lukaku 28 113 114 So sánh
ST
R. Lukaku 28 113 113 So sánh
ST
R. Lukaku 27 112 110 So sánh
ST
R. Lukaku 27 111 113 So sánh
ST
R. Lukaku 28 111 108 So sánh
ST
R. Lukaku 25 107 97 So sánh
ST
R. Lukaku 24 106 100 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 96 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 99 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 95 So sánh
ST
R. Lukaku 22 101 94 So sánh
ST
R. Lukaku 20 99 92 So sánh
ST
R. Lukaku 21 98 89 So sánh
ST
R. Lukaku 18 96 90 So sánh
CF
R. Lukaku 18 98 80 So sánh
CAM
R. Lukaku 18 96 80 So sánh
ST
R. Lukaku 19 95 85 So sánh
ST
R. Lukaku 18 92 79 So sánh
ST
R. Lukaku 19 92 88 So sánh
ST
R. Lukaku 17 91 86 So sánh
CF
R. Lukaku 16 98 79 So sánh
ST
R. Lukaku 16 88 87 So sánh
RW
R. Lukaku 16 94 80 So sánh
CF
R. Lukaku 15 87 80 So sánh
ST
R. Lukaku 16 86 85 So sánh
ST
R. Lukaku 15 84 79 So sánh
ST
R. Lukaku 17 84 81 So sánh
ST
R. Lukaku 15 83 80 So sánh
CAM
R. Lukaku 10 79 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Lukaku 26TN có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Lukaku 26TN được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Lukaku 26TN thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.