25 LIVE
R. Lukaku
CAM
79
LM
77
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
73
Sút bóng
75
Chuyền bóng
69
Rê bóng
68
Phòng thủ
39
Thể chất
76
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76
76
72
74
73
72
69
57
56
54
53
18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
69
57
56
54
53
18
Tốc độ
79
Tăng tốc
66
Dứt điểm
77
Lực sút
79
Sút xa
67
Chọn vị trí
81
Vô lê
65
Penalty
81
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
63
Chuyền dài
65
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
51
Thăng bằng
51
Phản ứng
77
Kèm người
34
Lấy bóng
38
Cắt bóng
35
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
86
Thể lực
68
Quyết đoán
63
Nhảy
84
Bình tĩnh
75
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
1968
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024 | SSC Napoli |
| 2024 - 2024 | Chelsea |
| 2023 - 2024 | AS Roma |
| 2023 - 2023 | Chelsea |
| 2022 - 2023 | Lombardia FC |
| 2021 - 2022 | Chelsea |
| 2019 - 2021 | Lombardia FC |
| 2017 - 2019 | Manchester United |
| 2014 - 2017 | Everton |
| 2014 - 2014 | Chelsea |
| 2013 - 2014 | Everton |
| 2013 - 2013 | Chelsea |
| 2012 - 2013 | West Bromwich Albion |
| 2011 - 2012 | Chelsea |
| 2008 - 2011 | RSC Anderlecht |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
R. Lukaku | 33 | 124 | 125 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 31 | 119 | 120 |
|
|
CAM
|
R. Lukaku | 30 | 120 | 115 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 30 | 118 | 118 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 30 | 117 | 113 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 28 | 113 | 114 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 28 | 113 | 113 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 27 | 112 | 110 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 27 | 111 | 113 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 28 | 111 | 108 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 25 | 107 | 97 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 24 | 106 | 100 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 23 | 104 | 96 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 23 | 104 | 99 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 23 | 104 | 95 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 22 | 101 | 94 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 20 | 99 | 92 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 21 | 98 | 89 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 18 | 96 | 90 |
|
|
CF
|
R. Lukaku | 18 | 98 | 80 |
|
|
CAM
|
R. Lukaku | 18 | 96 | 80 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 19 | 95 | 85 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 18 | 92 | 79 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 19 | 92 | 88 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 17 | 91 | 86 |
|
|
CF
|
R. Lukaku | 16 | 98 | 79 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 16 | 88 | 87 |
|
|
RW
|
R. Lukaku | 16 | 94 | 80 |
|
|
CF
|
R. Lukaku | 15 | 87 | 80 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 16 | 86 | 85 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 15 | 84 | 79 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 17 | 84 | 81 |
|
|
ST
|
R. Lukaku | 15 | 83 | 80 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
R. Lukaku 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của R. Lukaku 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, R. Lukaku 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku
R. Lukaku