24 Premium Live

R. Lukaku

CAM 96
LW 95
24PLA Belgium 13.5.1993 (33) 18 191cm 94kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Lukaku
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 94
Sút bóng 96
Chuyền bóng 88
Rê bóng 89
Phòng thủ 56
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 95 92 93 91 91 86 74 75 72 72 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 74 75 72 72 39
Tốc độ 100
Tăng tốc 87
Dứt điểm 97
Lực sút 100
Sút xa 90
Chọn vị trí 98
Vô lê 93
Penalty 102
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 88
Chuyền dài 83
Đá phạt 81
Sút xoáy 90
Rê bóng 93
Giữ bóng 90
Khéo léo 76
Thăng bằng 70
Phản ứng 95
Kèm người 50
Lấy bóng 59
Cắt bóng 48
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 50
Sức mạnh 107
Thể lực 80
Quyết đoán 86
Nhảy 106
Bình tĩnh 96
TM đổ người 31
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 36
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 30
2657
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 SSC Napoli
2024 - 2024 Chelsea
2023 - 2024 AS Roma
2023 - 2023 Chelsea
2022 - 2023 Lombardia FC
2021 - 2022 Chelsea
2019 - 2021 Lombardia FC
2017 - 2019 Manchester United
2014 - 2017 Everton
2014 - 2014 Chelsea
2013 - 2014 Everton
2013 - 2013 Chelsea
2012 - 2013 West Bromwich Albion
2011 - 2012 Chelsea
2008 - 2011 RSC Anderlecht
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
R. Lukaku 33 124 125 So sánh
ST
R. Lukaku 31 119 120 So sánh
CAM
R. Lukaku 30 120 115 So sánh
ST
R. Lukaku 30 118 118 So sánh
ST
R. Lukaku 30 117 113 So sánh
ST
R. Lukaku 28 113 114 So sánh
ST
R. Lukaku 28 113 113 So sánh
ST
R. Lukaku 27 112 110 So sánh
ST
R. Lukaku 27 111 113 So sánh
ST
R. Lukaku 28 111 108 So sánh
ST
R. Lukaku 25 107 97 So sánh
ST
R. Lukaku 24 106 100 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 96 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 99 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 95 So sánh
ST
R. Lukaku 22 101 94 So sánh
ST
R. Lukaku 20 99 92 So sánh
ST
R. Lukaku 21 98 89 So sánh
ST
R. Lukaku 18 96 90 So sánh
CF
R. Lukaku 18 98 80 So sánh
ST
R. Lukaku 19 95 85 So sánh
ST
R. Lukaku 18 92 79 So sánh
ST
R. Lukaku 19 92 88 So sánh
ST
R. Lukaku 17 91 86 So sánh
CF
R. Lukaku 16 98 79 So sánh
ST
R. Lukaku 16 88 87 So sánh
RW
R. Lukaku 16 94 80 So sánh
CF
R. Lukaku 15 87 80 So sánh
ST
R. Lukaku 16 86 85 So sánh
ST
R. Lukaku 15 84 79 So sánh
ST
R. Lukaku 17 84 81 So sánh
ST
R. Lukaku 15 83 80 So sánh
CAM
R. Lukaku 10 79 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Lukaku 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Lukaku 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Lukaku 24PLA thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.