Century Club

R. Lukaku

ST 107
CC Belgium 13.5.1993 (33) 25 191cm 94kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ R. Lukaku
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 106
Chuyền bóng 92
Rê bóng 102
Phòng thủ 55
Thể chất 109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 107 100 103 100 99 93 78 78 75 75 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 78 78 75 75 26
Tốc độ 109
Tăng tốc 104
Dứt điểm 109
Lực sút 111
Sút xa 95
Chọn vị trí 113
Vô lê 106
Penalty 106
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 82
Chuyền dài 93
Đá phạt 88
Sút xoáy 104
Rê bóng 106
Giữ bóng 95
Khéo léo 99
Thăng bằng 112
Phản ứng 103
Kèm người 51
Lấy bóng 53
Cắt bóng 43
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 118
Thể lực 97
Quyết đoán 104
Nhảy 104
Bình tĩnh 103
TM đổ người 17
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 13
2848
Chỉ số ẩn: › Ma tốc độ ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Neapolitan
2024~2024 Chelsea
2023~ Roma FC
2023~2023 Chelsea
2023~2024 AS Roma
2022~ Inter Milan
2022~2023 Inter Milan
2021~ Chelsea
2021~2022 Chelsea
2021~2024 Chelsea
2019~2021 Inter Milan
2017~2019 Manchester United
2014~2014 Chelsea
2014~2017 Everton
2013~2013 Chelsea
2013~2014 Everton
2012~2013 West Bromwich Albion
2011~2012 Chelsea
2011~2014 Chelsea
2009~2011 Anderlecht
2008~2011 Anderlecht
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
R. Lukaku 33 124 125 So sánh
ST
R. Lukaku 31 119 120 So sánh
CAM
R. Lukaku 30 120 115 So sánh
ST
R. Lukaku 30 118 118 So sánh
ST
R. Lukaku 30 117 113 So sánh
ST
R. Lukaku 28 113 114 So sánh
ST
R. Lukaku 28 113 113 So sánh
ST
R. Lukaku 27 112 110 So sánh
ST
R. Lukaku 27 111 113 So sánh
ST
R. Lukaku 28 111 108 So sánh
ST
R. Lukaku 24 106 100 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 96 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 99 So sánh
ST
R. Lukaku 23 104 95 So sánh
ST
R. Lukaku 22 101 94 So sánh
ST
R. Lukaku 20 99 92 So sánh
ST
R. Lukaku 21 98 89 So sánh
ST
R. Lukaku 18 96 90 So sánh
CF
R. Lukaku 18 98 80 So sánh
CAM
R. Lukaku 18 96 80 So sánh
ST
R. Lukaku 19 95 85 So sánh
ST
R. Lukaku 18 92 79 So sánh
ST
R. Lukaku 19 92 88 So sánh
ST
R. Lukaku 17 91 86 So sánh
CF
R. Lukaku 16 98 79 So sánh
ST
R. Lukaku 16 88 87 So sánh
RW
R. Lukaku 16 94 80 So sánh
CF
R. Lukaku 15 87 80 So sánh
ST
R. Lukaku 16 86 85 So sánh
ST
R. Lukaku 15 84 79 So sánh
ST
R. Lukaku 17 84 81 So sánh
ST
R. Lukaku 15 83 80 So sánh
CAM
R. Lukaku 10 79 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

R. Lukaku CC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của R. Lukaku CC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, R. Lukaku CC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.