18 Team Of The Year
Sergio Ramos
CB
92
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
81
Sút bóng
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
79
Phòng thủ
95
Thể chất
88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
80
80
80
80
81
83
89
88
89
92
24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
89
88
89
92
24
Tốc độ
80
Tăng tốc
83
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
74
Vô lê
77
Penalty
79
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
84
Sút xoáy
75
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
83
Phản ứng
83
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
88
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
83
Bình tĩnh
82
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
2519
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2005~2021 |
|
| 2003~2005 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Sergio Ramos | 29 | 115 | 115 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 27 | 112 | 112 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 27 | 111 | 105 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 106 | 101 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 106 | 102 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 105 | 98 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 105 | 99 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 22 | 104 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 21 | 100 | 98 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 21 | 100 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 22 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 20 | 98 | 93 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 20 | 97 | 92 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 19 | 97 | 93 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 19 | 95 | 89 |
|
|
CDM
|
Sergio Ramos | 18 | 99 | 86 |
|
|
CDM
|
Sergio Ramos | 17 | 93 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 91 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 17 | 90 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 90 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 90 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 15 | 88 | 81 |
|
|
LW
|
Sergio Ramos | 15 | 92 | 84 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 15 | 88 | 88 |
|
|
LW
|
Sergio Ramos | 16 | 88 | 82 |
|
|
RB
|
Sergio Ramos | 15 | 82 | 85 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Sergio Ramos 18TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Sergio Ramos 18TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos 18TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos