18 Team Of The Year

Sergio Ramos

CB 92
18TOTY Spain 30.3.1986 (40) 18 183cm 75kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Ramos
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 81
Sút bóng 77
Chuyền bóng 83
Rê bóng 79
Phòng thủ 95
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 80 80 80 80 81 83 89 88 89 92 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 89 88 89 92 24
Tốc độ 80
Tăng tốc 83
Dứt điểm 77
Lực sút 81
Sút xa 75
Chọn vị trí 74
Vô lê 77
Penalty 79
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 86
Chuyền dài 83
Đá phạt 84
Sút xoáy 75
Rê bóng 77
Giữ bóng 83
Khéo léo 79
Thăng bằng 83
Phản ứng 83
Kèm người 95
Lấy bóng 97
Cắt bóng 94
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 88
Thể lực 86
Quyết đoán 95
Nhảy 83
Bình tĩnh 82
TM đổ người 19
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 15
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 19
2519
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Sevilla FC
2023~2024 Sevilla FC
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2005~2021 Real Madrid
2003~2005 Sevilla FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Sergio Ramos 29 115 115 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 112 112 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 111 105 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 101 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 102 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 99 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 104 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 98 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 98 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 97 92 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 97 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 95 89 So sánh
CDM
Sergio Ramos 18 99 86 So sánh
CDM
Sergio Ramos 17 93 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 91 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 17 90 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 81 So sánh
LW
Sergio Ramos 15 92 84 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 88 So sánh
LW
Sergio Ramos 16 88 82 So sánh
RB
Sergio Ramos 15 82 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Sergio Ramos 18TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Sergio Ramos 18TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos 18TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.