European Best Stars

Sergio Ramos

CB 105
EBS Spain 30.3.1986 (40) 24 183cm 81kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Ramos
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 89
Chuyền bóng 98
Rê bóng 97
Phòng thủ 106
Thể chất 104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 97 97 98 99 98 101 104 100 102 105 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 104 100 102 105 23
Tốc độ 103
Tăng tốc 100
Dứt điểm 84
Lực sút 93
Sút xa 91
Chọn vị trí 107
Vô lê 93
Penalty 99
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 83
Chuyền dài 108
Đá phạt 87
Sút xoáy 98
Rê bóng 94
Giữ bóng 100
Khéo léo 99
Thăng bằng 109
Phản ứng 104
Kèm người 108
Lấy bóng 105
Cắt bóng 103
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 104
Thể lực 99
Quyết đoán 110
Nhảy 110
Bình tĩnh 107
TM đổ người 13
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 14
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 12
2985
Chỉ số ẩn: › Cứng như thép › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Cứng như thép

Cứng như thép

Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Sevilla FC
2023~2024 Sevilla FC
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2005~2021 Real Madrid
2003~2005 Sevilla FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Sergio Ramos 29 115 115 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 112 112 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 111 105 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 101 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 102 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 104 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 98 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 98 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 97 92 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 97 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 95 89 So sánh
CDM
Sergio Ramos 18 99 86 So sánh
CDM
Sergio Ramos 17 93 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 18 92 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 91 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 17 90 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 81 So sánh
LW
Sergio Ramos 15 92 84 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 88 So sánh
LW
Sergio Ramos 16 88 82 So sánh
RB
Sergio Ramos 15 82 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Sergio Ramos EBS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Sergio Ramos EBS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos EBS khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.