European Best Stars
Sergio Ramos
CB
105
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
101
Sút bóng
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
104
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
97
97
98
99
98
101
104
100
102
105
23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
104
100
102
105
23
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
107
Vô lê
93
Penalty
99
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
83
Chuyền dài
108
Đá phạt
87
Sút xoáy
98
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
109
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
2985
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Xoạc bóng ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2005~2021 |
|
| 2003~2005 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Sergio Ramos | 29 | 115 | 115 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 27 | 112 | 112 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 27 | 111 | 105 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 106 | 101 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 106 | 102 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 105 | 98 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 22 | 104 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 21 | 100 | 98 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 21 | 100 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 22 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 20 | 98 | 93 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 20 | 97 | 92 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 19 | 97 | 93 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 19 | 95 | 89 |
|
|
CDM
|
Sergio Ramos | 18 | 99 | 86 |
|
|
CDM
|
Sergio Ramos | 17 | 93 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 18 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 91 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 17 | 90 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 90 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 90 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 15 | 88 | 81 |
|
|
LW
|
Sergio Ramos | 15 | 92 | 84 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 15 | 88 | 88 |
|
|
LW
|
Sergio Ramos | 16 | 88 | 82 |
|
|
RB
|
Sergio Ramos | 15 | 82 | 85 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Sergio Ramos EBS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Sergio Ramos EBS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos EBS khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos