21 Team Of The Year

Sergio Ramos

CB 106
21TOTY Spain 30.3.1986 (40) 24 184cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Ramos
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 102
Sút bóng 97
Chuyền bóng 100
Rê bóng 101
Phòng thủ 106
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 102 100 101 101 101 103 105 102 103 106 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103 105 102 103 106 21
Tốc độ 105
Tăng tốc 100
Dứt điểm 98
Lực sút 101
Sút xa 89
Chọn vị trí 106
Vô lê 95
Penalty 108
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 91
Chuyền dài 109
Đá phạt 95
Sút xoáy 97
Rê bóng 101
Giữ bóng 101
Khéo léo 101
Thăng bằng 109
Phản ứng 103
Kèm người 106
Lấy bóng 107
Cắt bóng 106
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 106
Thể lực 102
Quyết đoán 111
Nhảy 111
Bình tĩnh 108
TM đổ người 10
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 18
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 11
3051
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Nỗ lực đến cùng
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Sevilla FC
2023~2024 Sevilla FC
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2005~2021 Real Madrid
2003~2005 Sevilla FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Sergio Ramos 29 115 115 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 112 112 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 111 105 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 101 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 99 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 104 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 98 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 98 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 97 92 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 97 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 95 89 So sánh
CDM
Sergio Ramos 18 99 86 So sánh
CDM
Sergio Ramos 17 93 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 18 92 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 91 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 17 90 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 81 So sánh
LW
Sergio Ramos 15 92 84 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 88 So sánh
LW
Sergio Ramos 16 88 82 So sánh
RB
Sergio Ramos 15 82 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Sergio Ramos 21TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Sergio Ramos 21TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos 21TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.