22 UEFA Champions League

Sergio Ramos

CB 104
22UCL Spain 30.3.1986 (40) 22 184cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Ramos
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 87
Chuyền bóng 97
Rê bóng 96
Phòng thủ 105
Thể chất 103
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 96 95 96 97 97 99 103 99 101 104 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 103 99 101 104 27
Tốc độ 102
Tăng tốc 100
Dứt điểm 84
Lực sút 93
Sút xa 85
Chọn vị trí 102
Vô lê 89
Penalty 94
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 86
Chuyền dài 104
Đá phạt 84
Sút xoáy 92
Rê bóng 93
Giữ bóng 101
Khéo léo 95
Thăng bằng 106
Phản ứng 99
Kèm người 106
Lấy bóng 105
Cắt bóng 104
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 105
Thể lực 95
Quyết đoán 110
Nhảy 106
Bình tĩnh 104
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 16
2951
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Sevilla FC
2023~2024 Sevilla FC
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2005~2021 Real Madrid
2003~2005 Sevilla FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Sergio Ramos 29 115 115 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 112 112 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 111 105 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 101 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 102 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 99 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 98 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 98 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 97 92 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 97 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 95 89 So sánh
CDM
Sergio Ramos 18 99 86 So sánh
CDM
Sergio Ramos 17 93 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 18 92 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 91 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 17 90 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 81 So sánh
LW
Sergio Ramos 15 92 84 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 88 So sánh
LW
Sergio Ramos 16 88 82 So sánh
RB
Sergio Ramos 15 82 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Sergio Ramos 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Sergio Ramos 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.