21 Premium Live

Sergio Ramos

CDM 93
CB 93
21PL Spain 30.3.1986 (40) 17 184cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Ramos
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 77
Sút bóng 77
Chuyền bóng 82
Rê bóng 80
Phòng thủ 93
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 83 80 81 82 81 85 90 87 89 93 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 90 87 89 93 31
Tốc độ 77
Tăng tốc 79
Dứt điểm 73
Lực sút 86
Sút xa 72
Chọn vị trí 80
Vô lê 77
Penalty 97
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 74
Chuyền dài 89
Đá phạt 83
Sút xoáy 81
Rê bóng 73
Giữ bóng 89
Khéo léo 84
Thăng bằng 74
Phản ứng 97
Kèm người 90
Lấy bóng 95
Cắt bóng 93
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 90
Thể lực 85
Quyết đoán 96
Nhảy 98
Bình tĩnh 94
TM đổ người 25
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 24
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 22
2605
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Đánh đầu mạnh › Chuyền dài ( AI ) › Lãnh đạo (Hidden) › Xoạc bóng ( AI ) › Dễ chấn thương
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023 - 2024 Sevilla FC
2021 - 2023 Paris Saint-Germain
2005 - 2021 Real Madrid
2003 - 2005 Sevilla FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Sergio Ramos 29 115 115 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 112 112 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 111 105 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 101 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 102 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 99 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 104 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 98 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 98 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 97 92 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 97 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 95 89 So sánh
CDM
Sergio Ramos 18 99 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 18 92 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 91 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 17 90 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 81 So sánh
LW
Sergio Ramos 15 92 84 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 88 So sánh
LW
Sergio Ramos 16 88 82 So sánh
RB
Sergio Ramos 15 82 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Sergio Ramos 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Sergio Ramos 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Sergio Ramos 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.