Decade
Sergio Ramos
CB
112
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
110
Sút bóng
97
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
113
Thể chất
113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112
105
103
104
105
105
107
111
109
110
112
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107
111
109
110
112
27
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
97
Lực sút
103
Sút xa
87
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
107
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
100
Chuyền dài
117
Đá phạt
93
Sút xoáy
106
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
113
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
112
Thể lực
112
Quyết đoán
116
Nhảy
117
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
3214
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Tranh cãi
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
› Nỗ lực đến cùng
› Siêu cản phá
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Tranh cãi
Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Siêu cản phá
Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2005~2021 |
|
| 2003~2005 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Sergio Ramos | 29 | 115 | 115 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 27 | 111 | 105 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 106 | 101 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 106 | 102 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 105 | 98 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 105 | 99 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 22 | 104 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 21 | 100 | 98 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 21 | 100 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 22 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 20 | 98 | 93 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 20 | 97 | 92 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 19 | 97 | 93 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 19 | 95 | 89 |
|
|
CDM
|
Sergio Ramos | 18 | 99 | 86 |
|
|
CDM
|
Sergio Ramos | 17 | 93 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 18 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 91 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 17 | 90 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 90 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 90 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 15 | 88 | 81 |
|
|
LW
|
Sergio Ramos | 15 | 92 | 84 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 15 | 88 | 88 |
|
|
LW
|
Sergio Ramos | 16 | 88 | 82 |
|
|
RB
|
Sergio Ramos | 15 | 82 | 85 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Sergio Ramos DC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Sergio Ramos DC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos DC gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos