Decade

Sergio Ramos

CB 112
DC Spain 30.3.1986 (40) 27 184cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Ramos
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 110
Sút bóng 97
Chuyền bóng 106
Rê bóng 102
Phòng thủ 113
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
112 105 103 104 105 105 107 111 109 110 112 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 111 109 110 112 27
Tốc độ 111
Tăng tốc 110
Dứt điểm 97
Lực sút 103
Sút xa 87
Chọn vị trí 109
Vô lê 100
Penalty 107
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 100
Chuyền dài 117
Đá phạt 93
Sút xoáy 106
Rê bóng 99
Giữ bóng 103
Khéo léo 108
Thăng bằng 115
Phản ứng 112
Kèm người 113
Lấy bóng 112
Cắt bóng 114
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 112
Thể lực 112
Quyết đoán 116
Nhảy 117
Bình tĩnh 112
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 18
3214
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tranh cãi › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Nỗ lực đến cùng › Siêu cản phá
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Nỗ lực đến cùng

Nỗ lực đến cùng

Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.

Siêu cản phá

Siêu cản phá

Có phản xạ cản phá mà không phạm lỗi

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Sevilla FC
2023~2024 Sevilla FC
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2005~2021 Real Madrid
2003~2005 Sevilla FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Sergio Ramos 29 115 115 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 111 105 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 101 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 102 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 99 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 104 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 98 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 98 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 97 92 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 97 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 95 89 So sánh
CDM
Sergio Ramos 18 99 86 So sánh
CDM
Sergio Ramos 17 93 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 18 92 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 91 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 17 90 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 81 So sánh
LW
Sergio Ramos 15 92 84 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 88 So sánh
LW
Sergio Ramos 16 88 82 So sánh
RB
Sergio Ramos 15 82 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Sergio Ramos DC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Sergio Ramos DC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos DC gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.