20 Team Of The Year

Sergio Ramos

CB 98
20TOTY Spain 30.3.1986 (40) 22 184cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Ramos
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 91
Sút bóng 87
Chuyền bóng 92
Rê bóng 92
Phòng thủ 102
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 90 88 89 89 89 92 96 93 94 98 18
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 96 93 94 98 18
Tốc độ 94
Tăng tốc 88
Dứt điểm 90
Lực sút 89
Sút xa 78
Chọn vị trí 94
Vô lê 82
Penalty 101
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 88
Chuyền dài 101
Đá phạt 83
Sút xoáy 86
Rê bóng 88
Giữ bóng 98
Khéo léo 94
Thăng bằng 99
Phản ứng 98
Kèm người 103
Lấy bóng 102
Cắt bóng 101
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 102
Thể lực 95
Quyết đoán 106
Nhảy 106
Bình tĩnh 100
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 12
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 10
2817
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Tranh cãi › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Sevilla FC
2023~2024 Sevilla FC
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2005~2021 Real Madrid
2003~2005 Sevilla FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Sergio Ramos 29 115 115 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 112 112 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 111 105 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 101 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 102 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 99 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 104 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 98 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 97 92 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 97 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 95 89 So sánh
CDM
Sergio Ramos 18 99 86 So sánh
CDM
Sergio Ramos 17 93 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 18 92 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 91 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 17 90 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 81 So sánh
LW
Sergio Ramos 15 92 84 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 88 So sánh
LW
Sergio Ramos 16 88 82 So sánh
RB
Sergio Ramos 15 82 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Sergio Ramos 20TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Sergio Ramos 20TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos 20TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.