19 Team Of The Year

Sergio Ramos

CB 97
19TOTY Spain 30.3.1986 (40) 20 184cm 82kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Sergio Ramos
1
20
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 87
Sút bóng 83
Chuyền bóng 86
Rê bóng 85
Phòng thủ 100
Thể chất 93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
97 87 86 86 86 87 88 94 93 94 97 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 94 93 94 97 30
Tốc độ 90
Tăng tốc 85
Dứt điểm 86
Lực sút 84
Sút xa 77
Chọn vị trí 85
Vô lê 79
Penalty 88
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 87
Chuyền dài 89
Đá phạt 86
Sút xoáy 78
Rê bóng 80
Giữ bóng 91
Khéo léo 87
Thăng bằng 91
Phản ứng 94
Kèm người 102
Lấy bóng 102
Cắt bóng 98
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 91
Thể lực 92
Quyết đoán 98
Nhảy 101
Bình tĩnh 87
TM đổ người 21
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 20
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 22
2710
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Sevilla FC
2023~2024 Sevilla FC
2021~ Paris Saint-Germain
2021~2023 Paris Saint-Germain
2005~2021 Real Madrid
2003~2005 Sevilla FC
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Sergio Ramos 29 115 115 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 112 112 So sánh
CB
Sergio Ramos 27 111 105 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 101 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 106 102 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 24 105 99 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 104 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 98 So sánh
CB
Sergio Ramos 21 100 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 22 98 95 So sánh
CB
Sergio Ramos 20 98 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 97 93 So sánh
CB
Sergio Ramos 19 95 89 So sánh
CDM
Sergio Ramos 18 99 86 So sánh
CDM
Sergio Ramos 17 93 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 18 92 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 91 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 17 90 86 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 16 90 85 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 81 So sánh
LW
Sergio Ramos 15 92 84 So sánh
CB
Sergio Ramos 15 88 88 So sánh
LW
Sergio Ramos 16 88 82 So sánh
RB
Sergio Ramos 15 82 85 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Sergio Ramos 19TOTY thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Sergio Ramos 19TOTY kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos 19TOTY khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.