Best of Europe
Sergio Ramos
CB
100
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
93
Sút bóng
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
90
Phòng thủ
100
Thể chất
99
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
92
91
91
92
92
94
98
95
96
100
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
98
95
96
100
22
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
90
Lực sút
88
Sút xa
78
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
100
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
88
Chuyền dài
98
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
98
Thể lực
95
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
2800
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
› Nỗ lực đến cùng
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Nỗ lực đến cùng
Cầu thủ được hồi một phần thể lực và chạy khỏe hơn vào cuối trận đấu.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2021~ |
|
| 2021~2023 |
|
| 2005~2021 |
|
| 2003~2005 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Sergio Ramos | 29 | 115 | 115 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 27 | 112 | 112 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 27 | 111 | 105 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 106 | 101 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 106 | 102 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 105 | 98 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 24 | 105 | 99 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 22 | 104 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 21 | 100 | 98 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 22 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 20 | 98 | 93 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 20 | 97 | 92 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 19 | 97 | 93 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 19 | 95 | 89 |
|
|
CDM
|
Sergio Ramos | 18 | 99 | 86 |
|
|
CDM
|
Sergio Ramos | 17 | 93 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 18 | 92 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 91 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 17 | 90 | 86 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 90 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 16 | 90 | 85 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 15 | 88 | 81 |
|
|
LW
|
Sergio Ramos | 15 | 92 | 84 |
|
|
CB
|
Sergio Ramos | 15 | 88 | 88 |
|
|
LW
|
Sergio Ramos | 16 | 88 | 82 |
|
|
RB
|
Sergio Ramos | 15 | 82 | 85 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Sergio Ramos BOE thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Sergio Ramos BOE kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Sergio Ramos BOE khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos
Sergio Ramos