20 UEFA Champions League

Thiago Silva

CB 95
20UCL Brazil 22.9.1984 (42) 18 183cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Thiago Silva
1
18
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 66
Chuyền bóng 90
Rê bóng 89
Phòng thủ 96
Thể chất 91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 80 83 83 87 85 90 95 89 90 95 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 95 89 90 95 21
Tốc độ 91
Tăng tốc 87
Dứt điểm 61
Lực sút 75
Sút xa 67
Chọn vị trí 69
Vô lê 75
Penalty 69
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 70
Chuyền dài 100
Đá phạt 75
Sút xoáy 78
Rê bóng 87
Giữ bóng 94
Khéo léo 86
Thăng bằng 103
Phản ứng 88
Kèm người 101
Lấy bóng 94
Cắt bóng 98
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 95
Thể lực 81
Quyết đoán 92
Nhảy 101
Bình tĩnh 99
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 10
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 11
2579
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ 플루미넨세
2020~ Chelsea
2020~2024 Chelsea
2012~2020 Paris Saint-Germain
2009~2012 AC Milan
2007~2009 플루미넨세
2006~2006 플루미넨세
2005~2005 FC Porto
2005~2007 디나모 모스크바
2004~2005 주벤투지
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Thiago Silva 25 111 109 So sánh
CB
Thiago Silva 25 110 98 So sánh
CB
Thiago Silva 23 105 93 So sánh
CB
Thiago Silva 22 104 89 So sánh
CB
Thiago Silva 22 104 92 So sánh
CB
Thiago Silva 21 104 93 So sánh
CB
Thiago Silva 20 99 90 So sánh
CDM
Thiago Silva 17 99 87 So sánh
CB
Thiago Silva 19 96 83 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 88 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 78 So sánh
CB
Thiago Silva 17 94 79 So sánh
RW
Thiago Silva 17 93 77 So sánh
CDM
Thiago Silva 16 93 77 So sánh
CB
Thiago Silva 16 89 80 So sánh
CB
Thiago Silva 15 88 77 So sánh
LW
Thiago Silva 15 90 76 So sánh
CB
Thiago Silva 15 87 77 So sánh
CB
Thiago Silva 15 87 76 So sánh
CF
Thiago Silva 15 84 75 So sánh
CB
Thiago Silva 14 84 75 So sánh
CB
Thiago Silva 14 84 77 So sánh
CB
Thiago Silva 15 81 76 So sánh
CB
Thiago Silva 9 75 33 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Thiago Silva 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Thiago Silva 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Thiago Silva 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.