22 UEFA Champions League

Thiago Silva

CB 105
22UCL Brazil 22.9.1984 (42) 23 183cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Thiago Silva
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 100
Sút bóng 77
Chuyền bóng 99
Rê bóng 98
Phòng thủ 107
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 92 93 94 97 96 101 105 100 101 105 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 105 100 101 105 26
Tốc độ 103
Tăng tốc 98
Dứt điểm 70
Lực sút 94
Sút xa 76
Chọn vị trí 88
Vô lê 81
Penalty 80
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 82
Chuyền dài 109
Đá phạt 82
Sút xoáy 95
Rê bóng 93
Giữ bóng 106
Khéo léo 94
Thăng bằng 109
Phản ứng 101
Kèm người 108
Lấy bóng 108
Cắt bóng 106
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 103
Thể lực 93
Quyết đoán 104
Nhảy 109
Bình tĩnh 109
TM đổ người 16
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 14
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
2905
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ 플루미넨세
2020~ Chelsea
2020~2024 Chelsea
2012~2020 Paris Saint-Germain
2009~2012 AC Milan
2007~2009 플루미넨세
2006~2006 플루미넨세
2005~2005 FC Porto
2005~2007 디나모 모스크바
2004~2005 주벤투지
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Thiago Silva 25 111 109 So sánh
CB
Thiago Silva 25 110 98 So sánh
CB
Thiago Silva 22 104 89 So sánh
CB
Thiago Silva 22 104 92 So sánh
CB
Thiago Silva 21 104 93 So sánh
CB
Thiago Silva 20 99 90 So sánh
CDM
Thiago Silva 17 99 87 So sánh
CB
Thiago Silva 19 96 83 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 81 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 88 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 78 So sánh
CB
Thiago Silva 17 94 79 So sánh
RW
Thiago Silva 17 93 77 So sánh
CDM
Thiago Silva 16 93 77 So sánh
CB
Thiago Silva 16 89 80 So sánh
CB
Thiago Silva 15 88 77 So sánh
LW
Thiago Silva 15 90 76 So sánh
CB
Thiago Silva 15 87 77 So sánh
CB
Thiago Silva 15 87 76 So sánh
CF
Thiago Silva 15 84 75 So sánh
CB
Thiago Silva 14 84 75 So sánh
CB
Thiago Silva 14 84 77 So sánh
CB
Thiago Silva 15 81 76 So sánh
CB
Thiago Silva 9 75 33 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Thiago Silva 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Thiago Silva 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Thiago Silva 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.