Century Club

Thiago Silva

CB 110
CC Brazil 22.9.1984 (42) 25 183cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Thiago Silva
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 84
Chuyền bóng 103
Rê bóng 102
Phòng thủ 111
Thể chất 107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 98 98 100 102 101 106 110 105 106 110 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 110 105 106 110 29
Tốc độ 108
Tăng tốc 104
Dứt điểm 78
Lực sút 98
Sút xa 83
Chọn vị trí 94
Vô lê 89
Penalty 86
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 84
Chuyền dài 114
Đá phạt 86
Sút xoáy 101
Rê bóng 98
Giữ bóng 109
Khéo léo 100
Thăng bằng 113
Phản ứng 106
Kèm người 113
Lấy bóng 111
Cắt bóng 113
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 110
Thể lực 98
Quyết đoán 109
Nhảy 116
Bình tĩnh 112
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 15
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 18
3067
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ 플루미넨세
2020~ Chelsea
2020~2024 Chelsea
2012~2020 Paris Saint-Germain
2009~2012 AC Milan
2007~2009 플루미넨세
2006~2006 플루미넨세
2005~2005 FC Porto
2005~2007 디나모 모스크바
2004~2005 주벤투지
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Thiago Silva 25 111 109 So sánh
CB
Thiago Silva 23 105 93 So sánh
CB
Thiago Silva 22 104 89 So sánh
CB
Thiago Silva 22 104 92 So sánh
CB
Thiago Silva 21 104 93 So sánh
CB
Thiago Silva 20 99 90 So sánh
CDM
Thiago Silva 17 99 87 So sánh
CB
Thiago Silva 19 96 83 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 81 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 88 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 78 So sánh
CB
Thiago Silva 17 94 79 So sánh
RW
Thiago Silva 17 93 77 So sánh
CDM
Thiago Silva 16 93 77 So sánh
CB
Thiago Silva 16 89 80 So sánh
CB
Thiago Silva 15 88 77 So sánh
LW
Thiago Silva 15 90 76 So sánh
CB
Thiago Silva 15 87 77 So sánh
CB
Thiago Silva 15 87 76 So sánh
CF
Thiago Silva 15 84 75 So sánh
CB
Thiago Silva 14 84 75 So sánh
CB
Thiago Silva 14 84 77 So sánh
CB
Thiago Silva 15 81 76 So sánh
CB
Thiago Silva 9 75 33 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Thiago Silva CC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Thiago Silva CC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Thiago Silva CC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.