Heroes Of the Team
Thiago Silva
CB
96
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
91
Sút bóng
68
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
98
Thể chất
93
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
81
81
83
85
83
89
94
88
90
96
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
94
88
90
96
21
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
59
Lực sút
79
Sút xa
80
Chọn vị trí
73
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
56
Chuyền dài
98
Đá phạt
74
Sút xoáy
55
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
83
Quyết đoán
95
Nhảy
101
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
2542
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ | 플루미넨세 |
| 2020~ |
|
| 2020~2024 |
|
| 2012~2020 |
|
| 2009~2012 |
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 |
| 2006~2006 | 플루미넨세 |
| 2005~2005 |
|
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 |
| 2004~2005 | 주벤투지 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Thiago Silva | 25 | 111 | 109 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 25 | 110 | 98 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 23 | 105 | 93 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 22 | 104 | 89 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 22 | 104 | 92 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 21 | 104 | 93 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 20 | 99 | 90 |
|
|
CDM
|
Thiago Silva | 17 | 99 | 87 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 18 | 95 | 81 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 18 | 95 | 88 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 18 | 95 | 78 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 17 | 94 | 79 |
|
|
RW
|
Thiago Silva | 17 | 93 | 77 |
|
|
CDM
|
Thiago Silva | 16 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 16 | 89 | 80 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 88 | 77 |
|
|
LW
|
Thiago Silva | 15 | 90 | 76 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 87 | 77 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 87 | 76 |
|
|
CF
|
Thiago Silva | 15 | 84 | 75 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 14 | 84 | 75 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 14 | 84 | 77 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 81 | 76 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 9 | 75 | 33 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Thiago Silva HOT thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Thiago Silva HOT kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Thiago Silva HOT khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva