Captain
Thiago Silva
CB
104
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
99
Sút bóng
77
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
105
Thể chất
101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104
91
92
93
96
95
100
104
99
100
104
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
104
99
100
104
22
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
68
Lực sút
93
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
79
Chuyền dài
108
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
109
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
104
Thể lực
92
Quyết đoán
104
Nhảy
110
Bình tĩnh
106
TM đổ người
10
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
2872
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
› Chuyền dài ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
› Đánh đầu mạnh
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ | 플루미넨세 |
| 2020~ |
|
| 2020~2024 |
|
| 2012~2020 |
|
| 2009~2012 |
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 |
| 2006~2006 | 플루미넨세 |
| 2005~2005 |
|
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 |
| 2004~2005 | 주벤투지 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Thiago Silva | 25 | 111 | 109 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 25 | 110 | 98 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 23 | 105 | 93 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 22 | 104 | 89 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 21 | 104 | 93 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 20 | 99 | 90 |
|
|
CDM
|
Thiago Silva | 17 | 99 | 87 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 19 | 96 | 83 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 18 | 95 | 81 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 18 | 95 | 88 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 18 | 95 | 78 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 17 | 94 | 79 |
|
|
RW
|
Thiago Silva | 17 | 93 | 77 |
|
|
CDM
|
Thiago Silva | 16 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 16 | 89 | 80 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 88 | 77 |
|
|
LW
|
Thiago Silva | 15 | 90 | 76 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 87 | 77 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 87 | 76 |
|
|
CF
|
Thiago Silva | 15 | 84 | 75 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 14 | 84 | 75 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 14 | 84 | 77 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 81 | 76 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 9 | 75 | 33 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Thiago Silva CAP thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Thiago Silva CAP kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Thiago Silva CAP khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva