21 UEFA Champions League

Thiago Silva

CB 104
21UCL Brazil 22.9.1984 (42) 21 183cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Thiago Silva
1
21
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 78
Chuyền bóng 99
Rê bóng 98
Phòng thủ 105
Thể chất 101
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
104 92 93 95 98 96 101 104 99 100 104 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 104 99 100 104 23
Tốc độ 101
Tăng tốc 96
Dứt điểm 72
Lực sút 93
Sút xa 73
Chọn vị trí 91
Vô lê 84
Penalty 76
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 80
Chuyền dài 109
Đá phạt 66
Sút xoáy 98
Rê bóng 95
Giữ bóng 104
Khéo léo 95
Thăng bằng 110
Phản ứng 96
Kèm người 108
Lấy bóng 104
Cắt bóng 108
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 104
Thể lực 93
Quyết đoán 101
Nhảy 111
Bình tĩnh 110
TM đổ người 18
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 15
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 13
2874
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Thánh chuyền bóng
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ 플루미넨세
2020~ Chelsea
2020~2024 Chelsea
2012~2020 Paris Saint-Germain
2009~2012 AC Milan
2007~2009 플루미넨세
2006~2006 플루미넨세
2005~2005 FC Porto
2005~2007 디나모 모스크바
2004~2005 주벤투지
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Thiago Silva 25 111 109 So sánh
CB
Thiago Silva 25 110 98 So sánh
CB
Thiago Silva 23 105 93 So sánh
CB
Thiago Silva 22 104 89 So sánh
CB
Thiago Silva 22 104 92 So sánh
CB
Thiago Silva 20 99 90 So sánh
CDM
Thiago Silva 17 99 87 So sánh
CB
Thiago Silva 19 96 83 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 81 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 88 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 78 So sánh
CB
Thiago Silva 17 94 79 So sánh
RW
Thiago Silva 17 93 77 So sánh
CDM
Thiago Silva 16 93 77 So sánh
CB
Thiago Silva 16 89 80 So sánh
CB
Thiago Silva 15 88 77 So sánh
LW
Thiago Silva 15 90 76 So sánh
CB
Thiago Silva 15 87 77 So sánh
CB
Thiago Silva 15 87 76 So sánh
CF
Thiago Silva 15 84 75 So sánh
CB
Thiago Silva 14 84 75 So sánh
CB
Thiago Silva 14 84 77 So sánh
CB
Thiago Silva 15 81 76 So sánh
CB
Thiago Silva 9 75 33 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Thiago Silva 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Thiago Silva 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Thiago Silva 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.