Medalist
Thiago Silva
CB
111
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
109
Sút bóng
85
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
112
Thể chất
109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111
99
99
100
102
102
105
110
107
108
111
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105
110
107
108
111
30
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
80
Lực sút
99
Sút xa
81
Chọn vị trí
93
Vô lê
90
Penalty
78
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
86
Chuyền dài
110
Đá phạt
83
Sút xoáy
103
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
112
Nhảy
116
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
3092
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ | 플루미넨세 |
| 2020~ |
|
| 2020~2024 |
|
| 2012~2020 |
|
| 2009~2012 |
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 |
| 2006~2006 | 플루미넨세 |
| 2005~2005 |
|
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 |
| 2004~2005 | 주벤투지 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Thiago Silva | 25 | 110 | 98 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 23 | 105 | 93 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 22 | 104 | 89 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 22 | 104 | 92 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 21 | 104 | 93 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 20 | 99 | 90 |
|
|
CDM
|
Thiago Silva | 17 | 99 | 87 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 19 | 96 | 83 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 18 | 95 | 81 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 18 | 95 | 88 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 18 | 95 | 78 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 17 | 94 | 79 |
|
|
RW
|
Thiago Silva | 17 | 93 | 77 |
|
|
CDM
|
Thiago Silva | 16 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 16 | 89 | 80 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 88 | 77 |
|
|
LW
|
Thiago Silva | 15 | 90 | 76 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 87 | 77 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 87 | 76 |
|
|
CF
|
Thiago Silva | 15 | 84 | 75 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 14 | 84 | 75 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 14 | 84 | 77 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 15 | 81 | 76 |
|
|
CB
|
Thiago Silva | 9 | 75 | 33 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Thiago Silva MDL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Thiago Silva MDL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Thiago Silva MDL gặp chút khó khăn, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva
Thiago Silva