22 Premium Live

Thiago Silva

RW 93
CDM 93
22PL Brazil 22.9.1984 (42) 17 183cm 79kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Thiago Silva
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 62
Sút bóng 66
Chuyền bóng 83
Rê bóng 81
Phòng thủ 95
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 76 76 77 80 78 85 91 85 86 92 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 91 85 86 92 34
Tốc độ 65
Tăng tốc 59
Dứt điểm 54
Lực sút 82
Sút xa 76
Chọn vị trí 71
Vô lê 73
Penalty 72
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 72
Chuyền dài 91
Đá phạt 73
Sút xoáy 74
Rê bóng 78
Giữ bóng 89
Khéo léo 74
Thăng bằng 77
Phản ứng 92
Kèm người 98
Lấy bóng 95
Cắt bóng 98
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 90
Thể lực 77
Quyết đoán 86
Nhảy 97
Bình tĩnh 95
TM đổ người 27
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 23
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 27
2498
Chỉ số ẩn: › Đồng đội › Đánh đầu mạnh › Lãnh đạo (Hidden)
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025 FC Porto
2024 - 2025 Fluminense
2020 - 2024 Chelsea
2012 - 2020 Paris Saint-Germain
2009 - 2012 Milano FC
2006 - 2008 Fluminense
2005 - 2005 Dinamo Moscow
2004 - 2005 FC Porto
2003 - 2004 Juventude
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Thiago Silva 25 111 109 So sánh
CB
Thiago Silva 25 110 98 So sánh
CB
Thiago Silva 23 105 93 So sánh
CB
Thiago Silva 22 104 89 So sánh
CB
Thiago Silva 22 104 92 So sánh
CB
Thiago Silva 21 104 93 So sánh
CB
Thiago Silva 20 99 90 So sánh
CDM
Thiago Silva 17 99 87 So sánh
CB
Thiago Silva 19 96 83 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 81 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 88 So sánh
CB
Thiago Silva 18 95 78 So sánh
CB
Thiago Silva 17 94 79 So sánh
CDM
Thiago Silva 16 93 77 So sánh
CB
Thiago Silva 16 89 80 So sánh
CB
Thiago Silva 15 88 77 So sánh
LW
Thiago Silva 15 90 76 So sánh
CB
Thiago Silva 15 87 77 So sánh
CB
Thiago Silva 15 87 76 So sánh
CF
Thiago Silva 15 84 75 So sánh
CB
Thiago Silva 14 84 75 So sánh
CB
Thiago Silva 14 84 77 So sánh
CB
Thiago Silva 15 81 76 So sánh
CB
Thiago Silva 9 75 33 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thiago Silva 22PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Thiago Silva 22PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Thiago Silva 22PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.