19 Premium Live Spring

T. Kroos

CM 90
CDM 83
19S Germany 4.1.1990 (36) 16 183cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Kroos
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 54
Sút bóng 85
Chuyền bóng 94
Rê bóng 86
Phòng thủ 77
Thể chất 75
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 81 84 85 87 85 90 85 81 78 76 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90 85 81 78 76 30
Tốc độ 51
Tăng tốc 59
Dứt điểm 81
Lực sút 92
Sút xa 91
Chọn vị trí 82
Vô lê 87
Penalty 79
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 93
Chuyền dài 96
Đá phạt 89
Sút xoáy 91
Rê bóng 87
Giữ bóng 93
Khéo léo 68
Thăng bằng 78
Phản ứng 92
Kèm người 79
Lấy bóng 78
Cắt bóng 83
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 79
Thể lực 81
Quyết đoán 68
Nhảy 41
Bình tĩnh 93
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 26
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 21
2452
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI )
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 - 2024 Real Madrid
2007 - 2014 FC Bayern München
2009 - 2010 Bayer 04 Leverkusen
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
T. Kroos 36 134 132 So sánh
CF
T. Kroos 32 125 123 So sánh
CM
T. Kroos 32 123 126 So sánh
GK
T. Kroos 31 122 121 So sánh
CM
T. Kroos 30 119 122 So sánh
CM
T. Kroos 29 117 118 So sánh
CM
T. Kroos 28 115 112 So sánh
CM
T. Kroos 24 115 115 So sánh
CM
T. Kroos 27 112 112 So sánh
CM
T. Kroos 26 111 110 So sánh
CAM
T. Kroos 25 109 108 So sánh
CM
T. Kroos 25 108 109 So sánh
CM
T. Kroos 24 108 108 So sánh
CM
T. Kroos 23 107 105 So sánh
CM
T. Kroos 24 106 107 So sánh
CDM
T. Kroos 23 104 106 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 102 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 100 So sánh
CM
T. Kroos 19 100 91 So sánh
CM
T. Kroos 22 99 97 So sánh
CM
T. Kroos 19 98 91 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 92 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 87 So sánh
CM
T. Kroos 20 97 96 So sánh
CAM
T. Kroos 19 95 94 So sánh
CAM
T. Kroos 18 96 83 So sánh
CM
T. Kroos 18 92 89 So sánh
CM
T. Kroos 17 91 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 18 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 16 88 88 So sánh
CAM
T. Kroos 16 87 76 So sánh
CM
T. Kroos 14 80 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

T. Kroos 19S có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của T. Kroos 19S được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, T. Kroos 19S thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.