Best of Europe

T. Kroos

CM 99
BOE Germany 4.1.1990 (36) 22 183cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Kroos
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 84
Sút bóng 93
Chuyền bóng 105
Rê bóng 95
Phòng thủ 81
Thể chất 86
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 92 96 95 98 97 99 92 92 89 83 23
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 92 92 89 83 23
Tốc độ 87
Tăng tốc 82
Dứt điểm 92
Lực sút 94
Sút xa 98
Chọn vị trí 92
Vô lê 92
Penalty 87
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 106
Chuyền dài 107
Đá phạt 102
Sút xoáy 104
Rê bóng 97
Giữ bóng 98
Khéo léo 82
Thăng bằng 97
Phản ứng 100
Kèm người 78
Lấy bóng 83
Cắt bóng 91
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 89
Thể lực 97
Quyết đoán 74
Nhảy 63
Bình tĩnh 107
TM đổ người 14
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 11
2728
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~ Real Madrid
2014~2024 Real Madrid
2009~2010 Bayer 04 Leverkusen
2007~2014 Bayern Munich
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
T. Kroos 36 134 132 So sánh
CF
T. Kroos 32 125 123 So sánh
CM
T. Kroos 32 123 126 So sánh
GK
T. Kroos 31 122 121 So sánh
CM
T. Kroos 30 119 122 So sánh
CM
T. Kroos 29 117 118 So sánh
CM
T. Kroos 28 115 112 So sánh
CM
T. Kroos 24 115 115 So sánh
CM
T. Kroos 27 112 112 So sánh
CM
T. Kroos 26 111 110 So sánh
CAM
T. Kroos 25 109 108 So sánh
CM
T. Kroos 25 108 109 So sánh
CM
T. Kroos 24 108 108 So sánh
CM
T. Kroos 23 107 105 So sánh
CM
T. Kroos 24 106 107 So sánh
CDM
T. Kroos 23 104 106 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 102 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 100 So sánh
CM
T. Kroos 19 100 91 So sánh
CM
T. Kroos 19 98 91 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 92 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 87 So sánh
CM
T. Kroos 20 97 96 So sánh
CAM
T. Kroos 19 95 94 So sánh
CAM
T. Kroos 18 96 83 So sánh
CM
T. Kroos 18 92 89 So sánh
CM
T. Kroos 17 91 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 18 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 16 88 88 So sánh
CAM
T. Kroos 16 87 76 So sánh
CM
T. Kroos 14 80 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Kroos BOE được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Kroos BOE thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Kroos BOE được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.