Best of Europe 21

T. Kroos

CM 101
BOE21 Germany 4.1.1990 (36) 22 183cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Kroos
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 88
Sút bóng 90
Chuyền bóng 106
Rê bóng 95
Phòng thủ 84
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 91 96 95 98 98 101 96 95 93 86 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101 96 95 93 86 24
Tốc độ 89
Tăng tốc 87
Dứt điểm 86
Lực sút 95
Sút xa 93
Chọn vị trí 94
Vô lê 90
Penalty 93
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 105
Chuyền dài 110
Đá phạt 101
Sút xoáy 107
Rê bóng 93
Giữ bóng 102
Khéo léo 89
Thăng bằng 94
Phản ứng 101
Kèm người 75
Lấy bóng 92
Cắt bóng 97
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 85
Thể lực 102
Quyết đoán 82
Nhảy 75
Bình tĩnh 96
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 12
2766
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~ Real Madrid
2014~2024 Real Madrid
2009~2010 Bayer 04 Leverkusen
2007~2014 Bayern Munich
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
T. Kroos 36 134 132 So sánh
CF
T. Kroos 32 125 123 So sánh
CM
T. Kroos 32 123 126 So sánh
GK
T. Kroos 31 122 121 So sánh
CM
T. Kroos 30 119 122 So sánh
CM
T. Kroos 29 117 118 So sánh
CM
T. Kroos 28 115 112 So sánh
CM
T. Kroos 24 115 115 So sánh
CM
T. Kroos 27 112 112 So sánh
CM
T. Kroos 26 111 110 So sánh
CAM
T. Kroos 25 109 108 So sánh
CM
T. Kroos 25 108 109 So sánh
CM
T. Kroos 24 108 108 So sánh
CM
T. Kroos 23 107 105 So sánh
CM
T. Kroos 24 106 107 So sánh
CDM
T. Kroos 23 104 106 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 100 So sánh
CM
T. Kroos 19 100 91 So sánh
CM
T. Kroos 22 99 97 So sánh
CM
T. Kroos 19 98 91 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 92 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 87 So sánh
CM
T. Kroos 20 97 96 So sánh
CAM
T. Kroos 19 95 94 So sánh
CAM
T. Kroos 18 96 83 So sánh
CM
T. Kroos 18 92 89 So sánh
CM
T. Kroos 17 91 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 18 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 16 88 88 So sánh
CAM
T. Kroos 16 87 76 So sánh
CM
T. Kroos 14 80 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Kroos BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Kroos BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Kroos BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.