22 UEFA Champions League

T. Kroos

CM 108
22UCL Germany 4.1.1990 (36) 24 183cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Kroos
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 98
Chuyền bóng 112
Rê bóng 106
Phòng thủ 100
Thể chất 102
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 100 104 104 106 106 108 105 104 103 100 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 105 104 103 100 26
Tốc độ 100
Tăng tốc 97
Dứt điểm 92
Lực sút 103
Sút xa 107
Chọn vị trí 101
Vô lê 98
Penalty 104
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 113
Chuyền dài 113
Đá phạt 111
Sút xoáy 112
Rê bóng 103
Giữ bóng 113
Khéo léo 100
Thăng bằng 109
Phản ứng 104
Kèm người 101
Lấy bóng 105
Cắt bóng 98
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 101
Thể lực 108
Quyết đoán 100
Nhảy 90
Bình tĩnh 116
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 20
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
3095
Chỉ số ẩn: › Tạt bóng sớm ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~ Real Madrid
2014~2024 Real Madrid
2009~2010 Bayer 04 Leverkusen
2007~2014 Bayern Munich
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
T. Kroos 36 134 132 So sánh
CF
T. Kroos 32 125 123 So sánh
CM
T. Kroos 32 123 126 So sánh
GK
T. Kroos 31 122 121 So sánh
CM
T. Kroos 30 119 122 So sánh
CM
T. Kroos 29 117 118 So sánh
CM
T. Kroos 28 115 112 So sánh
CM
T. Kroos 24 115 115 So sánh
CM
T. Kroos 27 112 112 So sánh
CM
T. Kroos 26 111 110 So sánh
CAM
T. Kroos 25 109 108 So sánh
CM
T. Kroos 25 108 109 So sánh
CM
T. Kroos 23 107 105 So sánh
CM
T. Kroos 24 106 107 So sánh
CDM
T. Kroos 23 104 106 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 102 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 100 So sánh
CM
T. Kroos 19 100 91 So sánh
CM
T. Kroos 22 99 97 So sánh
CM
T. Kroos 19 98 91 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 92 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 87 So sánh
CM
T. Kroos 20 97 96 So sánh
CAM
T. Kroos 19 95 94 So sánh
CAM
T. Kroos 18 96 83 So sánh
CM
T. Kroos 18 92 89 So sánh
CM
T. Kroos 17 91 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 18 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 16 88 88 So sánh
CAM
T. Kroos 16 87 76 So sánh
CM
T. Kroos 14 80 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Kroos 22UCL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Kroos 22UCL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Kroos 22UCL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.