Tournament Champions

T. Kroos

CAM 95
CM 95
TC Germany 4.1.1990 (36) 19 182cm 78kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Kroos
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 84
Sút bóng 88
Chuyền bóng 99
Rê bóng 94
Phòng thủ 67
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 88 93 92 95 94 95 84 84 81 74 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95 84 84 81 74 21
Tốc độ 87
Tăng tốc 81
Dứt điểm 87
Lực sút 86
Sút xa 94
Chọn vị trí 90
Vô lê 87
Penalty 82
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 98
Chuyền dài 99
Đá phạt 94
Sút xoáy 96
Rê bóng 94
Giữ bóng 100
Khéo léo 84
Thăng bằng 88
Phản ứng 94
Kèm người 55
Lấy bóng 72
Cắt bóng 79
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 80
Thể lực 94
Quyết đoán 75
Nhảy 66
Bình tĩnh 98
TM đổ người 13
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 16
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 10
2562
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI ) › Thánh chuyền bóng
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~ Real Madrid
2014~2024 Real Madrid
2009~2010 Bayer 04 Leverkusen
2007~2014 Bayern Munich
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
T. Kroos 36 134 132 So sánh
CF
T. Kroos 32 125 123 So sánh
CM
T. Kroos 32 123 126 So sánh
GK
T. Kroos 31 122 121 So sánh
CM
T. Kroos 30 119 122 So sánh
CM
T. Kroos 29 117 118 So sánh
CM
T. Kroos 28 115 112 So sánh
CM
T. Kroos 24 115 115 So sánh
CM
T. Kroos 27 112 112 So sánh
CM
T. Kroos 26 111 110 So sánh
CAM
T. Kroos 25 109 108 So sánh
CM
T. Kroos 25 108 109 So sánh
CM
T. Kroos 24 108 108 So sánh
CM
T. Kroos 23 107 105 So sánh
CM
T. Kroos 24 106 107 So sánh
CDM
T. Kroos 23 104 106 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 102 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 100 So sánh
CM
T. Kroos 19 100 91 So sánh
CM
T. Kroos 22 99 97 So sánh
CM
T. Kroos 19 98 91 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 92 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 87 So sánh
CM
T. Kroos 20 97 96 So sánh
CAM
T. Kroos 18 96 83 So sánh
CM
T. Kroos 18 92 89 So sánh
CM
T. Kroos 17 91 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 18 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 16 88 88 So sánh
CAM
T. Kroos 16 87 76 So sánh
CM
T. Kroos 14 80 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Kroos TC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Kroos TC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Kroos TC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.