23 Premium Live

T. Kroos

CM 100
CDM 96
23PLA Germany 4.1.1990 (36) 19 183cm 76kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Kroos
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 69
Sút bóng 96
Chuyền bóng 104
Rê bóng 96
Phòng thủ 87
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 92 94 95 97 95 100 96 92 89 88 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100 96 92 89 88 40
Tốc độ 67
Tăng tốc 73
Dứt điểm 92
Lực sút 104
Sút xa 100
Chọn vị trí 90
Vô lê 97
Penalty 89
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 103
Chuyền dài 106
Đá phạt 99
Sút xoáy 101
Rê bóng 96
Giữ bóng 103
Khéo léo 81
Thăng bằng 88
Phản ứng 103
Kèm người 88
Lấy bóng 87
Cắt bóng 96
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 89
Thể lực 91
Quyết đoán 85
Nhảy 79
Bình tĩnh 103
TM đổ người 33
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 36
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 31
2841
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014~ Real Madrid
2014~2024 Real Madrid
2009~2010 Bayer 04 Leverkusen
2007~2014 Bayern Munich
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
T. Kroos 36 134 132 So sánh
CF
T. Kroos 32 125 123 So sánh
CM
T. Kroos 32 123 126 So sánh
GK
T. Kroos 31 122 121 So sánh
CM
T. Kroos 30 119 122 So sánh
CM
T. Kroos 29 117 118 So sánh
CM
T. Kroos 28 115 112 So sánh
CM
T. Kroos 24 115 115 So sánh
CM
T. Kroos 27 112 112 So sánh
CM
T. Kroos 26 111 110 So sánh
CAM
T. Kroos 25 109 108 So sánh
CM
T. Kroos 25 108 109 So sánh
CM
T. Kroos 24 108 108 So sánh
CM
T. Kroos 23 107 105 So sánh
CM
T. Kroos 24 106 107 So sánh
CDM
T. Kroos 23 104 106 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 102 So sánh
CM
T. Kroos 22 101 100 So sánh
CM
T. Kroos 22 99 97 So sánh
CM
T. Kroos 19 98 91 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 92 So sánh
CAM
T. Kroos 19 98 87 So sánh
CM
T. Kroos 20 97 96 So sánh
CAM
T. Kroos 19 95 94 So sánh
CAM
T. Kroos 18 96 83 So sánh
CM
T. Kroos 18 92 89 So sánh
CM
T. Kroos 17 91 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 81 So sánh
CM
T. Kroos 16 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 18 90 80 So sánh
CM
T. Kroos 16 88 88 So sánh
CAM
T. Kroos 16 87 76 So sánh
CM
T. Kroos 14 80 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Kroos 23PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Kroos 23PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Kroos 23PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.