23 Premium Live
T. Kroos
CM
100
CDM
96
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
69
Sút bóng
96
Chuyền bóng
104
Rê bóng
96
Phòng thủ
87
Thể chất
88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
92
94
95
97
95
100
96
92
89
88
40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
100
96
92
89
88
40
Tốc độ
67
Tăng tốc
73
Dứt điểm
92
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
90
Vô lê
97
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
106
Đá phạt
99
Sút xoáy
101
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
81
Thăng bằng
88
Phản ứng
103
Kèm người
88
Lấy bóng
87
Cắt bóng
96
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
89
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
79
Bình tĩnh
103
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
36
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
2841
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2014~ |
|
| 2014~2024 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2007~2014 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
T. Kroos | 36 | 134 | 132 |
|
|
CF
|
T. Kroos | 32 | 125 | 123 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 32 | 123 | 126 |
|
|
GK
|
T. Kroos | 31 | 122 | 121 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 30 | 119 | 122 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 29 | 117 | 118 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 28 | 115 | 112 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 24 | 115 | 115 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 27 | 112 | 112 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 26 | 111 | 110 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 25 | 109 | 108 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 25 | 108 | 109 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 24 | 108 | 108 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 23 | 107 | 105 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 24 | 106 | 107 |
|
|
CDM
|
T. Kroos | 23 | 104 | 106 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 22 | 101 | 102 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 22 | 101 | 100 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 22 | 99 | 97 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 19 | 98 | 91 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 19 | 98 | 92 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 19 | 98 | 87 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 20 | 97 | 96 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 19 | 95 | 94 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 18 | 96 | 83 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 18 | 92 | 89 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 17 | 91 | 81 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 16 | 90 | 81 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 16 | 90 | 80 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 18 | 90 | 80 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 16 | 88 | 88 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 16 | 87 | 76 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 14 | 80 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của T. Kroos 23PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, T. Kroos 23PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của T. Kroos 23PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos