Golden Rookies
T. Kroos
CM
92
CDM
87
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
76
Sút bóng
81
Chuyền bóng
96
Rê bóng
88
Phòng thủ
77
Thể chất
79
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
83
87
87
89
89
92
87
86
84
79
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92
87
86
84
79
21
Tốc độ
79
Tăng tốc
73
Dứt điểm
77
Lực sút
83
Sút xa
89
Chọn vị trí
84
Vô lê
77
Penalty
79
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
96
Chuyền dài
100
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
84
Giữ bóng
98
Khéo léo
78
Thăng bằng
85
Phản ứng
92
Kèm người
69
Lấy bóng
84
Cắt bóng
87
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
81
Thể lực
89
Quyết đoán
69
Nhảy
62
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
2495
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Kiến tạo ( AI )
› Qua người ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2014~ |
|
| 2014~2024 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2007~2014 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
T. Kroos | 36 | 134 | 132 |
|
|
CF
|
T. Kroos | 32 | 125 | 123 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 32 | 123 | 126 |
|
|
GK
|
T. Kroos | 31 | 122 | 121 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 30 | 119 | 122 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 29 | 117 | 118 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 28 | 115 | 112 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 24 | 115 | 115 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 27 | 112 | 112 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 26 | 111 | 110 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 25 | 109 | 108 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 25 | 108 | 109 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 24 | 108 | 108 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 23 | 107 | 105 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 24 | 106 | 107 |
|
|
CDM
|
T. Kroos | 23 | 104 | 106 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 22 | 101 | 102 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 22 | 101 | 100 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 19 | 100 | 91 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 22 | 99 | 97 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 19 | 98 | 91 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 19 | 98 | 92 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 19 | 98 | 87 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 20 | 97 | 96 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 19 | 95 | 94 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 18 | 96 | 83 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 17 | 91 | 81 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 16 | 90 | 81 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 16 | 90 | 80 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 18 | 90 | 80 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 16 | 88 | 88 |
|
|
CAM
|
T. Kroos | 16 | 87 | 76 |
|
|
CM
|
T. Kroos | 14 | 80 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của T. Kroos GR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, T. Kroos GR thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của T. Kroos GR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos
T. Kroos