20 UEFA Champions League

Ł. Piszczek

CB 86
RB 85
20UCL Poland 3.6.1985 (41) 15 184cm 79kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Ł. Piszczek
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 72
Chuyền bóng 82
Rê bóng 79
Phòng thủ 88
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86 77 79 78 80 80 83 87 85 85 86 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83 87 85 85 86 21
Tốc độ 85
Tăng tốc 81
Dứt điểm 68
Lực sút 80
Sút xa 75
Chọn vị trí 73
Vô lê 70
Penalty 69
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 80
Chuyền dài 90
Đá phạt 59
Sút xoáy 84
Rê bóng 73
Giữ bóng 88
Khéo léo 81
Thăng bằng 89
Phản ứng 84
Kèm người 94
Lấy bóng 83
Cắt bóng 90
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 81
Thể lực 85
Quyết đoán 94
Nhảy 88
Bình tĩnh 86
TM đổ người 14
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 11
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 13
2432
Chỉ số ẩn: › Ném biên xa › Xoạc bóng ( AI )
Ném biên xa

Ném biên xa

Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.

Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021~ LKS 고칼고프스-즈드로이
2010~2021 Borussia Dortmund
2004~2007 KGHM Zagtebie Lubin
2004~2010 Hertha Berlin
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RB
Ł. Piszczek 22 102 105 So sánh
RB
Ł. Piszczek 19 96 104 So sánh
RB
Ł. Piszczek 19 96 103 So sánh
RB
Ł. Piszczek 15 88 86 So sánh
RB
Ł. Piszczek 15 88 94 So sánh
CF
Ł. Piszczek 15 85 79 So sánh
RB
Ł. Piszczek 14 84 80 So sánh
RW
Ł. Piszczek 14 91 77 So sánh
CB
Ł. Piszczek 14 85 78 So sánh
CDM
Ł. Piszczek 12 81 78 So sánh
CAM
Ł. Piszczek 12 84 77 So sánh
CB
Ł. Piszczek 8 72 63 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Ł. Piszczek 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Ł. Piszczek 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Ł. Piszczek 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.