20 UEFA Champions League
Ł. Piszczek
CB
86
RB
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
83
Sút bóng
72
Chuyền bóng
82
Rê bóng
79
Phòng thủ
88
Thể chất
84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
86
77
79
78
80
80
83
87
85
85
86
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
83
87
85
85
86
21
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
68
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
73
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
80
Chuyền dài
90
Đá phạt
59
Sút xoáy
84
Rê bóng
73
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
89
Phản ứng
84
Kèm người
94
Lấy bóng
83
Cắt bóng
90
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
81
Thể lực
85
Quyết đoán
94
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
2432
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Xoạc bóng ( AI )
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ | LKS 고칼고프스-즈드로이 |
| 2010~2021 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2004~2010 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 22 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 19 | 96 | 104 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 19 | 96 | 103 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 15 | 88 | 86 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 15 | 88 | 94 |
|
|
CF
|
Ł. Piszczek | 15 | 85 | 79 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 14 | 84 | 80 |
|
|
RW
|
Ł. Piszczek | 14 | 91 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 14 | 85 | 78 |
|
|
CDM
|
Ł. Piszczek | 12 | 81 | 78 |
|
|
CAM
|
Ł. Piszczek | 12 | 84 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 8 | 72 | 63 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Ł. Piszczek 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Ł. Piszczek 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Ł. Piszczek 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek