Multi-League Champions
Ł. Piszczek
RB
96
LB
96
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
97
Sút bóng
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
95
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
96
89
91
90
89
92
90
93
97
96
94
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
90
93
97
96
94
20
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
83
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
101
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
93
Cắt bóng
96
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
91
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
88
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
2697
Chỉ số ẩn:
› Ném biên xa
› Xoạc bóng ( AI )
Ném biên xa
Cầu thủ có thể ném biên mạnh hơn và xa hơn bình thường để hỗ trợ tấn công.
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~ | LKS 고칼고프스-즈드로이 |
| 2010~2021 |
|
| 2004~2007 |
|
| 2004~2010 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 22 | 102 | 105 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 19 | 96 | 103 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 15 | 88 | 86 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 15 | 88 | 94 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 15 | 86 | 85 |
|
|
CF
|
Ł. Piszczek | 15 | 85 | 79 |
|
|
RB
|
Ł. Piszczek | 14 | 84 | 80 |
|
|
RW
|
Ł. Piszczek | 14 | 91 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 14 | 85 | 78 |
|
|
CDM
|
Ł. Piszczek | 12 | 81 | 78 |
|
|
CAM
|
Ł. Piszczek | 12 | 84 | 77 |
|
|
CB
|
Ł. Piszczek | 8 | 72 | 63 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Ł. Piszczek MC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Ł. Piszczek MC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Ł. Piszczek MC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek
Ł. Piszczek